Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Loa ngoài (3058)
FM radio (2359)
MP4 (2505)
Quay Video (2779)
NFC (306)
Apple (150)
LG (129)
Nokia (435)
Samsung (362)
Alcatel (93)
HTC (121)
Motorola (104)
Vertu (83)
GSM 900 (3103)
GSM 850 (1810)
GSM 1800 (3102)
GSM 1900 (2150)
HSDPA (84)
CDMA (3)
CDMA 800 (172)
CDMA 1900 (171)
UMTS 2100 (153)
HSDPA 2100 (1100)
HSDPA 900 (876)
HSDPA 850 (654)
≥ 2inch (2745)
≥ 3inch (1433)
≥ 4inch (602)
≥ 1 GHz (814)
Adreno (339)
PowerVR (247)
≥ 1GB (861)
≥ 2GB (793)
≥ 4GB (711)
≥ 8GB (566)
≥ 16GB (391)
≥ 32GB (159)
≥ 512MB (830)
≥ 1GB (340)
≥ 2GB (64)
≥ 1GB (123)
≥ 2GB (73)
Symbian (183)
Bada OS (17)
Linux (5)
MP3 (3171)
AMR (119)
MIDI (165)
MMF (2)
AAC (196)
AAC+ (101)
M4A (6)
WMA (119)
WAV (671)
Hi-Fi (3)
1 Sim (2103)
2 Sim (1180)
3 Sim (18)
4 Sim (7)
SDIO (6)
SD (9)
MMC (9)
MicroSD (2593)
RS-MMC (4)
MiniSD (18)
MSMicro (15)
MSDuo (1)
TransFlash (2465)
Bluetooth (1054)
EDGE (1969)
GPRS (2969)
HSCSD (141)
VoIP (3)
WLAN (106)
USB (1504)
Mini USB (175)
MicroUSB (1449)
Hồng (108)
Trắng (554)
Xanh (230)
Đen (1815)
Đỏ (286)
Nâu (87)
Bạc (147)
Cam (38)
Vàng (120)
Tía (9)
Be (2)
Tím (29)
Ghi (18)
Gold (35)
≥ 500mAh (2966)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.311 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 124g
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Lock Version)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4,3
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Lock Version)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,5
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 140g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
10.290.000 VNĐ
(494,71 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Lock Version)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4,1
2.039.000 VNĐ
(98,03 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 139g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 137g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
6.750.000 VNĐ
(324,52 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 159g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 137g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
6.550.000 VNĐ
(314,9 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 100g
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia 6303i classic White on Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 96g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black Cyan
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 126g
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
6.199.000 VNĐ
(298,03 USD)
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 116g
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 159g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Nokia E71 Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 127g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 109g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 168g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
LG Optimus One P500 Wine
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 129g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,4
2.350.000 VNĐ
(112,98 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 109g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 116g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 129g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4,3
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 180g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.800.000 VNĐ
(519,23 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 180g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.999.000 VNĐ
(528,8 USD)
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 121g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 121g
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 135g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 169g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
0
8.290.000 VNĐ
(398,56 USD)
Nokia Asha 308 (Nokia Asha 3080) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 104g
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
4,1
1.960.000 VNĐ
(94,23 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 137g
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile