|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 119g
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.548.000 VNĐ (122,5 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
2.498.000 VNĐ (120,1 USD) |
|
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 135g
- RAM: 1GB
- ROM: 2GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 118g
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 115g
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
|
7.690.000 VNĐ (369,71 USD) |
|
Avio Sen Pro One
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: Avio
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
LG Optimus L5 II E450
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 110g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Yezz Andy AC4.5
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 102g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Vivo 4.3
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 120g
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
ZTE Engage
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 153g
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: ZTE
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Tank 4.5 W100
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 136g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 686giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Tank 4.5 W110
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 136g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 686giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy A4.5
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 102g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy AC5
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 106g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy A5
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 106g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 S D590
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 190g
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 20giờ
|
Không có GH bán... |
|
Malata Z8
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Trọng lượng: 150g
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Malata
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |