|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC Sensation Z710e
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.299.000 VNĐ (206,68 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
4.830.000 VNĐ (232,21 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
Giá sản phẩm: 6.949.000 VNĐ (334,09 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 12.350.000 VNĐ (593,75 USD)
Có 183 gian hàng bán
|
|
13.990.000 VNĐ (672,6 USD) |
|
Samsung I7500 Galaxy
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung S8000 Jet (S8003) 2GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung S8000 Jet (S8003) 2GB White
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
2.849.000 VNĐ (136,97 USD) |
|
LG GD880 Mini
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Xperia ion LTE (Sony Xperia ion LT28at/ Xperia ion LTE lt28i)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.890.000 VNĐ (571,63 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
11.700.000 VNĐ (562,5 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 1.990.000 VNĐ (95,67 USD)
Có 80 gian hàng bán
|
|
2.170.000 VNĐ (104,33 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
6.130.000 VNĐ (294,71 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 4.649.000 VNĐ (223,51 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.449.000 VNĐ (213,89 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 336giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
8.100.000 VNĐ (389,42 USD) |
|
T-Mobile G2x (LG Optimus 2X)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3inch
- Màu: Đen, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 168MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 4inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Blue
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Gray
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
5.190.000 VNĐ (249,52 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 2.620.000 VNĐ (125,96 USD)
Có 124 gian hàng bán
|
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
LG KM900 Arena Titan Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG KM900 Arena Dusty Pink
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
LG KM900 Arena Silver
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Samsung i997 Infuse 4G
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
Samsung Jet (SCH-W850 / SPH-W8500 / SPH-8550)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 6246 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
LG GW620 EVE
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3inch
- Màu: Đen, Xanh, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X2 Elegant Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |