|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá sản phẩm: 3.650.000 VNĐ (175,48 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
Sony Ericsson T700 Black on Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T700 Black
Giá sản phẩm: 1.990.000 VNĐ (95,67 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Black on Red
Giá sản phẩm: 950.000 VNĐ (45,67 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Sony Ericsson T700 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T700 Black on Silver
Giá sản phẩm: 1.990.000 VNĐ (95,67 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Black on Red
Giá sản phẩm: 950.000 VNĐ (45,67 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Samsung S8000 Jet (S8003) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
Giá sản phẩm: 2.990.000 VNĐ (143,75 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
Samsung S8000 Jet (S8003) 2GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung S8000 Jet (S8003) 2GB White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.698.000 VNĐ (81,63 USD) |
|
Nokia E90 Communicator Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Màu: Đen, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (330 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E90 Communicator Red
Giá sản phẩm: 3.150.000 VNĐ (151,44 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
Nokia X6 Red on Black 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
3.180.000 VNĐ (152,88 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 650.000 VNĐ (31,25 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.890.000 VNĐ (138,94 USD) |
|
Sony Ericsson Yari (U100i) Achromatic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Yari (U100i) Cranberry White
Giá sản phẩm: 2.650.000 VNĐ (127,4 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Yari (U100i) Metal Rose
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
HTC G2 Touch T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
3.270.000 VNĐ (157,21 USD) |
|
Nokia 6600 slide
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6600 fold
Giá sản phẩm: 2.573.000 VNĐ (123,7 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Nokia 5230 XpressMusic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5230 XpressMusic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Sony Ericsson C902 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson C902 Black
Giá sản phẩm: 2.390.000 VNĐ (114,9 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson C902 Titanium Silver
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
2.390.000 VNĐ (114,9 USD) |
|
Nokia 5230 XpressMusic White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5230 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia N900
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 280 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Maemo 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
9.356.490 VNĐ (449,83 USD) |
|
HTC Tattoo
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 520giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.250.000 VNĐ (156,25 USD) |
|
Sony Ericsson T700i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth
- Màu: Đen, Đỏ, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
950.000 VNĐ (45,67 USD) |
|
Nokia N96
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 220giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96 Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 2GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Sony Ericsson T707 Mysterious Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T707 Spring Rose
Giá sản phẩm: 1.749.000 VNĐ (84,09 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T707 violet
Giá sản phẩm: 1.950.000 VNĐ (93,75 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T707 Lucid Blue
Giá sản phẩm: 1.749.000 VNĐ (84,09 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Sony Ericsson W595 Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Hồng, Xanh, Vàng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W595 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Sakura
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 White
Giá sản phẩm: 1.699.000 VNĐ (81,68 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Active Blue
Giá sản phẩm: 1.790.000 VNĐ (86,06 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Grey
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Sony Ericsson W902 Volcanic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Màu: Đen, Xanh, Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W902 Wine Red
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W902 Earth Green
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
LG GD900 Crystal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Samsung T929 Memoir
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
LG GW620 EVE
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Xanh, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 2GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |