|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
HTC Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 103 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
9.340.000 VNĐ (449,04 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 2.620.000 VNĐ (125,96 USD)
Có 122 gian hàng bán
|
|
2.620.000 VNĐ (125,96 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 1.990.000 VNĐ (95,67 USD)
Có 161 gian hàng bán
|
|
2.380.000 VNĐ (114,42 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) (White)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.799.000 VNĐ (326,88 USD) |
|
Nokia Lumia 620 White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
4.649.000 VNĐ (223,51 USD) |
|
Nokia Lumia 620 Orange
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
4.649.000 VNĐ (223,51 USD) |
|
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
Giá sản phẩm: 3.020.000 VNĐ (145,19 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
3.020.000 VNĐ (145,19 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 62 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Rose Red
Giá sản phẩm: 2.280.000 VNĐ (109,62 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.295.000 VNĐ (110,34 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
Giá sản phẩm: 2.295.000 VNĐ (110,34 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
2.280.000 VNĐ (109,62 USD) |
|
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Rose Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
Giá sản phẩm: 2.280.000 VNĐ (109,62 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.295.000 VNĐ (110,34 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
Giá sản phẩm: 2.295.000 VNĐ (110,34 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
2.280.000 VNĐ (109,62 USD) |
|
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
Giá sản phẩm: 2.280.000 VNĐ (109,62 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Rose Red
Giá sản phẩm: 2.280.000 VNĐ (109,62 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
Giá sản phẩm: 2.295.000 VNĐ (110,34 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
2.295.000 VNĐ (110,34 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.250.000 VNĐ (204,33 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White Yellow
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.250.000 VNĐ (204,33 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White Fuchsia
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
6.199.000 VNĐ (298,03 USD) |
|
Nokia Asha 302 (N302) Mid Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 830 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 302 (N302) White
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Plum Red
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Golden Light
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.410.000 VNĐ (115,87 USD) |
|
Nokia Asha 302 (N302) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 830 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 302 (N302) Mid Blue
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Plum Red
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Golden Light
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.410.000 VNĐ (115,87 USD) |
|
Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 830 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 302 (N302) Mid Blue
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) White
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Plum Red
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 302 (N302) Golden Light
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.410.000 VNĐ (115,87 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) White Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black
Giá sản phẩm: 5.250.000 VNĐ (252,4 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange/White
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
5.950.000 VNĐ (286,06 USD) |
|
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Magenta
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Cyan
Giá sản phẩm: 4.299.000 VNĐ (206,68 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
Giá sản phẩm: 4.299.000 VNĐ (206,68 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) White
Giá sản phẩm: 4.299.000 VNĐ (206,68 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Red
Giá sản phẩm: 4.299.000 VNĐ (206,68 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
9.499.000 VNĐ (456,68 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
Giá sản phẩm: 8.290.000 VNĐ (398,56 USD)
Có 38 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
6.800.000 VNĐ (326,92 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Galaxy Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |