Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (3652)
GSM 1800 (3651)
GSM 1900 (3652)
HSDPA (143)
CDMA (10)
CDMA 800 (119)
CDMA 1900 (129)
UMTS 2100 (234)
HSDPA 2100 (2967)
HSDPA 900 (2488)
HSDPA 850 (2178)
HSDPA 1900 (2179)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Quay Video Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Loa ngoài (3588)
FM radio (2572)
MP4 (3485)
NFC (1174)
Apple (262)
LG (258)
Nokia (480)
Samsung (506)
Sony (286)
Asus (109)
BLU (178)
HTC (194)
Motorola (193)
≥ 1 GHz (2489)
Adreno (1322)
PowerVR (502)
≥ 1GB (2619)
≥ 2GB (2538)
≥ 4GB (2466)
≥ 8GB (1891)
≥ 16GB (1398)
≥ 32GB (654)
≥ 512MB (2601)
≥ 1GB (1769)
≥ 2GB (838)
≥ 1GB (201)
≥ 2GB (148)
≥ 8GB (11)
Android OS (2325)
Symbian (228)
Bada OS (17)
WebOS (3)
1 Sim (2808)
2 Sim (850)
SDIO (4)
SD (7)
MicroSD (2932)
RS-MMC (1)
MiniSD (8)
TransFlash (2490)
Bluetooth (167)
EDGE (3568)
GPRS (3625)
HSCSD (172)
VoIP (2)
WLAN (634)
USB (602)
MicroUSB (2960)
Hồng (168)
Trắng (965)
Xanh (410)
Đen (1627)
Đỏ (285)
Nâu (97)
Bạc (124)
Cam (65)
Vàng (160)
Tía (5)
Tím (101)
Ghi (9)
Gold (221)
≥ 500mAh (3439)
≥ 3giờ (3621)
≥ 5giờ (3276)
≤ 100g (426)
≤ 200g (3564)
≤ 300g (3652)
≤ 600g (3658)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.658 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 32GB White
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.990.000 VNĐ
(188,43 USD)
Philips Xenium I928
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Philips
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Octa-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 19giờ
0
6.950.000 VNĐ
(328,22 USD)
Sony Xperia Z3 Dual (Sony Xperia D6633) 16GB White
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
13.299.000 VNĐ
(628,05 USD)
Nokia Lumia 620 Pink
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,8
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
Wiko Bloom Yellow
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.920.000 VNĐ
(90,67 USD)
Wiko Rainbow Violet
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow Fuchsia
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow Turquoise
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Wiko Rainbow Coral
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Rainbow Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Wiko Highway Purple
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway Orange
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Wiko Highway Blue
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Wiko
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 16Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16.5 giờ
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Nokia Lumia 930 Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8.1
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
5
8.900.000 VNĐ
(420,31 USD)
LG G Pro Lite Single D682 White
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4
4.650.000 VNĐ
(219,6 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Samsung Galaxy Fresh S7390 (Galaxy Fresh Duos S7392) White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Tính năng: Ghi âm, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB White
  • Kích thước màn hình: 6.3inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
6.090.000 VNĐ
(287,6 USD)
Sony Xperia SP C5303 Red
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.268.000 VNĐ
(154,33 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 64Gb Titanium Gray
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 16GB Blue
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N900 / Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 32GB Black
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
4,5
8.390.000 VNĐ
(396,22 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
5.868.000 VNĐ
(277,12 USD)
Samsung i997 Infuse 4G
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S3) LTE 32GB Blue
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile