Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (3262)
GSM 1800 (3261)
GSM 1900 (3262)
HSDPA (161)
CDMA (8)
CDMA 800 (125)
CDMA 1900 (135)
UMTS 2100 (217)
HSDPA 2100 (2622)
HSDPA 900 (2201)
HSDPA 850 (1825)
HSDPA 1900 (1856)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Quay Video Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Loa ngoài (3200)
FM radio (2319)
MP4 (3115)
NFC (975)
Apple (253)
LG (231)
Nokia (480)
Samsung (504)
Sony (286)
Alcatel (85)
BLU (78)
HTC (186)
≥ 1 GHz (2037)
Adreno (1098)
PowerVR (411)
≥ 1GB (2232)
≥ 2GB (2151)
≥ 4GB (2079)
≥ 8GB (1616)
≥ 16GB (1195)
≥ 32GB (552)
≥ 512MB (2171)
≥ 1GB (1424)
≥ 2GB (664)
≥ 1GB (202)
≥ 2GB (149)
≥ 8GB (11)
Android OS (1980)
Symbian (227)
Bada OS (17)
WebOS (3)
1 Sim (2608)
2 Sim (660)
SDIO (4)
SD (5)
MicroSD (2640)
RS-MMC (1)
MiniSD (8)
TransFlash (2240)
Bluetooth (163)
EDGE (3182)
GPRS (3235)
HSCSD (171)
VoIP (2)
WLAN (463)
USB (592)
MicroUSB (2580)
Hồng (151)
Trắng (856)
Xanh (355)
Đen (1494)
Đỏ (243)
Nâu (67)
Bạc (121)
Cam (47)
Vàng (147)
Tía (5)
Tím (82)
Ghi (9)
Gold (189)
≥ 500mAh (3061)
≥ 3giờ (3233)
≥ 5giờ (2889)
≤ 100g (419)
≤ 200g (3186)
≤ 300g (3265)
≤ 600g (3268)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.268 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 Black
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 1080giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 30giờ
0
5.699.000 VNĐ
(269,14 USD)
LG Optimus L5 II E450 Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB White
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,4
5.200.000 VNĐ
(245,57 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
1.850.000 VNĐ
(87,37 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
5.300.000 VNĐ
(250,3 USD)
Apple iPhone 6 16GB Silver (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
25.990.000 VNĐ
(1.227,39 USD)
Sony Xperia Z1 Mini
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 670giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
8.190.000 VNĐ
(386,78 USD)
Apple iPhone 6 Plus 64GB Silver (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6 Plus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
28.490.000 VNĐ
(1.345,45 USD)
Apple iPhone 6 Plus 64GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6 Plus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
28.490.000 VNĐ
(1.345,45 USD)
Apple iPhone 6 64GB Silver (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
28.490.000 VNĐ
(1.345,45 USD)
Apple iPhone 6 Plus 128GB Gold (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC, USB OTG (On-The-Go) - USB Host
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
34.500.000 VNĐ
(1.629,28 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-1) Black
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,8
3.649.000 VNĐ
(172,33 USD)
Samsung Galaxy Pocket Neo S5312 (GT-S5312) White
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 260K màu-TFT
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (850 GHz )
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
1.150.000 VNĐ
(54,31 USD)
Nokia E71 Black
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4,1
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
Nokia C3-01.5 Gold Edition
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
2.050.000 VNĐ
(96,81 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (2GB Ram) Twilight Purple
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
HTC One Max 16GB Silver
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 585giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
4
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Samsung Galaxy S4 Google Edition (Galaxy S IV / GT-I9505G) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
6.650.000 VNĐ
(314,05 USD)
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Yellow
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 41Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,3
7.990.000 VNĐ
(377,33 USD)
Nokia Lumia 620 Lime green
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,3
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Apple iPhone 5C 32GB Yellow (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
10.950.000 VNĐ
(517,12 USD)
LG Optimus L3 II Dual E435 Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 686giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225AB (1GHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
1.590.000 VNĐ
(75,09 USD)
LG Optimus L3 II Dual E435 White
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 686giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225AB (1GHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
1.590.000 VNĐ
(75,09 USD)
HTC Desire 616 Dual Sim Red
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
4.268.000 VNĐ
(201,56 USD)
LG Style C320i InTouch Lady Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 262K màu
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.4giờ
0
1.490.000 VNĐ
(70,37 USD)
HTC Desire 616 Dual Sim Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
4.268.000 VNĐ
(201,56 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile