Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (16)
HSDPA (2)
WAV Loại bỏ tham số này
MP3 (16)
AAC+ (2)
WMA (3)
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Ghi âm (16)
MP4 (14)
NFC (6)
Nâu Loại bỏ tham số này
Xanh (1)
Đen (2)
Acer (1)
HTC (4)
Nokia (2)
Vertu (2)
Adreno (4)
1 Sim (16)
MicroSD (16)
EDGE (16)
GPRS (16)
HSCSD (1)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, WAVLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, NâuLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

16 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Vertu Constellation Quest Polished Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi
  • Thời gian chờ: 348giờ
  • Hãng sản xuất: Vertu
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
150.995.000 VNĐ
(7.259,38 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Amber Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
9.800.000 VNĐ
(471,15 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Acer Liquid Metal (S120) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
7.200.000 VNĐ
(346,15 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
5.799.000 VNĐ
(278,8 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Brown
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
HTC G1 (Google Phone) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc, WAV, WMA
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Màu: Đen, Xanh, Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
HTC Touch2 (HTC T3333 Touch2) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC Hero Brown (HTC Hero 130)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,8
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Màu: Đen, Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
2.999.000 VNĐ
(144,18 USD)
Nokia C7 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,5
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
T-Mobile G1 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
Không có GH bán...
Vertu Constellation Stain Stainless Steel Model with Sapphire Screen and Brown Leather
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Vertu
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
Không có GH bán...
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 64GB Amber Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, WAVLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, NâuLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile