|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Mobiado Professional 105 Damascus
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Polished Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi
- Thời gian chờ: 348giờ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Hệ điều hành: Symbian
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Vertu Ascent Ti
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Màu: Đen, Đỏ, Nâu
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Vertu Ascent Ti Carbon Fibre
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Vertu Ascent Ti Damascus Steel
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
47.800.000 VNĐ (2.298,08 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Amber Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.649.000 VNĐ (367,74 USD)
Có 103 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.649.000 VNĐ (367,74 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.850.000 VNĐ (377,4 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 11.390.000 VNĐ (547,6 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
7.900.000 VNĐ (379,81 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 8.190.000 VNĐ (393,75 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.268.000 VNĐ (349,42 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.268.000 VNĐ (349,42 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.268.000 VNĐ (349,42 USD)
Có 152 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.268.000 VNĐ (349,42 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
7.268.000 VNĐ (349,42 USD) |
|
Acer Liquid Metal (S120) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Acer
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Acer Liquid Metal (S120) Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
7.200.000 VNĐ (346,15 USD) |
|
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
Giá sản phẩm: 4.790.000 VNĐ (230,29 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB White
Giá sản phẩm: 4.790.000 VNĐ (230,29 USD)
Có 68 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Blue
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Red
Giá sản phẩm: 5.890.000 VNĐ (283,17 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Gray
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
5.190.000 VNĐ (249,52 USD) |
|
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Brown
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Black
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB White
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Blue
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Gray
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Red
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, WCDMA 2100 MHz
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 288 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, WCDMA 2100 MHz
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 288 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Samsung S8530 Wave II
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Hệ điều hành: Bada OS
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
Nokia E5 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Đen, Trắng, Xanh, Nâu
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 696giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Blue
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E5 white
Giá sản phẩm: 1.650.000 VNĐ (79,33 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Carbon Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.199.000 VNĐ (153,8 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Màu: Đen, Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 61 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Nokia E5 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Đen, Trắng, Xanh, Nâu
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 696giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 white
Giá sản phẩm: 1.650.000 VNĐ (79,33 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Carbon Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Nokia C7 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.290.000 VNĐ (206,25 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 47 gian hàng bán
|
|
2.490.000 VNĐ (119,71 USD) |
|
Sony Ericsson W890i Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Màu: Đen, Nâu, Bạc
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Công nghệ 3G, Video call
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W890i Black
Giá sản phẩm: 2.370.000 VNĐ (113,94 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W890i Brown
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
2.350.000 VNĐ (112,98 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Illuvial
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, UMTS 1900, WCDMA 2100 MHz
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 288 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Màu: Trắng, Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.299.000 VNĐ (110,53 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.299.000 VNĐ (110,53 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia E71 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Màu: Trắng, Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.299.000 VNĐ (110,53 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia 3120c Classic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Màu: Trắng, Đỏ, Nâu, Tím
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3120c Classic Black
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 3120c Classic Violet
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.070.000 VNĐ (99,52 USD) |
|
Nokia E5 white
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Đen, Trắng, Xanh, Nâu
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 696giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Blue
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Carbon Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Nokia E5 Carbon Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Đen, Trắng, Xanh, Nâu
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 696giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E5 Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E5 Blue
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E5 white
Giá sản phẩm: 1.650.000 VNĐ (79,33 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia N78 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N78 Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N78 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N78 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N78 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia N78 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 3120c Classic Violet
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Màu: Trắng, Đỏ, Nâu, Tím
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3120c Classic Black
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 3120c Classic Red
Giá sản phẩm: 2.070.000 VNĐ (99,52 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung L700 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Màu: Xám bạc, Hồng, Nâu, Tím
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 280 giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung L700 Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung L700 Silver
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung L700 Grayish Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung L700 Lilac Violet
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia N78 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Màu: Nâu
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N78 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Nokia N78 Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |