Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (10)
HSDPA (1)
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Bluetooth 2.1 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (10)
GPRS (10)
HSCSD (1)
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Ghi âm (10)
MP4 (10)
Nâu Loại bỏ tham số này
Đen (2)
Acer (1)
HTC (3)
Nokia (4)
Vertu (1)
Adreno (4)
MP3 (10)
AAC (3)
AAC+ (5)
WMA (5)
WAV (5)
1 Sim (10)
MicroSD (10)
USB (1)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, NâuLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

10 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Vertu Constellation Quest Polished Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi
  • Thời gian chờ: 348giờ
  • Hãng sản xuất: Vertu
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
150.995.000 VNĐ
(7.259,38 USD)
Acer Liquid Metal (S120) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
7.200.000 VNĐ
(346,15 USD)
HTC Touch2 (HTC T3333 Touch2) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Màu: Đen, Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 340 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.950.000 VNĐ
(141,83 USD)
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, WCDMA 2100 MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia 6700 Classic Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, WCDMA 2100 MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,3
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Nokia 6700 Classic Illuvial
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, UMTS 1900, WCDMA 2100 MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Màu: Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Philips W920
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Màu: Đen, Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Philips
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, NâuLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile