Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (34)
HSDPA (3)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Hỗ trợ màn hình ngoài Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (18)
Apple (4)
Nokia (12)
LG (1)
MP3 (34)
AAC (10)
AAC+ (3)
WAV (5)
1 Sim (34)
MicroSD (22)
EDGE (32)
GPRS (33)
HSCSD (8)
WLAN (1)
USB (19)
Hồng (1)
Xanh (4)
Đen (15)
Đỏ (7)
Bạc (3)
Cam (2)
Vàng (2)
Tím (1)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 10x10x10Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Hỗ trợ màn hình ngoàiLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
34 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E90 Communicator Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
3.150.000 VNĐ
(151,44 USD)
Nokia E90 Communicator Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (330 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
5.790.000 VNĐ
(278,37 USD)
Sony Ericsson W508 Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia 6120 Classic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Apple iPhone 4 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
2
8.400.000 VNĐ
(403,85 USD)
Motorola RAZR2 V9x
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
2.499.000 VNĐ
(120,14 USD)
Apple iPhone 4 64GB White (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,5
11.990.000 VNĐ
(576,44 USD)
Sony Ericsson W508 Poetic White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson W508 Metal Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N76 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson W508 Violet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson W508 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N76 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
3,7
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Samsung Galaxy Pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : 800Mhz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
Liên hệ gian hàng...
Nokia N75
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
Không có GH bán...
Sony Ericsson W508 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
Không có GH bán...
Sony Ericsson W508 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
Không có GH bán...
Sony Ericsson W508 Coach
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
Không có GH bán...
Sony Ericsson W508 Poppy Chan
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3
Không có GH bán...
Nokia 6263
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 20x10x10
  • Tính năng: Ghi âm, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
Sony Ericsson Z780i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
0
Không có GH bán...
Samsung A746
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
Samsung T639
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
Không có GH bán...
Nokia 6210 Navigator Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
Nokia Mural
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
Không có GH bán...
Nokia 6350 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
Không có GH bán...
Nokia 6350 Graphite
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
Không có GH bán...
Pantech Impact Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
Không có GH bán...
Pantech Impact Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
Không có GH bán...
LG Trax CU575
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 10x10x10Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Hỗ trợ màn hình ngoàiLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile