|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Avio Sen Pro One
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: Avio
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
9.390.000 VNĐ (451,44 USD) |
|
LG Incite CT810
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 352x88pixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
1.220.000 VNĐ (58,65 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X2a
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Samsung SGH-i450 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung SGH-i450 Dark Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung SGH-i450 Dark Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung SGH-i450 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung SGH-i450 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung SGH-i450 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Dark Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung SGH-i450 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung SGH-i450 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Dark Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-i450 Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia E55-2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Thời gian chờ: 672giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E55 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia E55 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia E55 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
BLU Flash
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
Không có GH bán... |
|
WellcoM A88
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 590giờ
- Hãng sản xuất: Wellcom
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Speed Q410
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Speed Q400
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-900A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-905A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Bộ vi xử lý : 245 Mhz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-990A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7227-1 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
Mi-Fone Mi-A150
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Mi-Fone Mi-A305
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Mi-Fone Mi-A100
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
Không có GH bán... |