|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.849.000 VNĐ (136,97 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.890.000 VNĐ (90,87 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Nokia 6233 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Blue
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia 6500 Classic Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.590.000 VNĐ (76,44 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.590.000 VNĐ (76,44 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
HTC Passion (HTC Bravo)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Nokia 6233 Champagne Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Black
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Blue
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 6600 slide
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6600 fold
Giá sản phẩm: 2.573.000 VNĐ (123,7 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Gionee GN800
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.979.000 VNĐ (191,3 USD) |
|
Nokia 6500 slide Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Silver
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Avio Sen Pro One
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Avio
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
9.390.000 VNĐ (451,44 USD) |
|
Nokia 6500 Classic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 Classic Gold
Giá sản phẩm: 1.590.000 VNĐ (76,44 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.590.000 VNĐ (76,44 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X8a
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 8.609.000 VNĐ (413,89 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 3.198.000 VNĐ (153,75 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
2.490.000 VNĐ (119,71 USD) |
|
Alo Aio A204
|
- Mạng: UMTS 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: Có
|
690.000 VNĐ (33,17 USD) |
|
Nokia 6500 slide Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Brown
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Silver
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Nokia 6500 slide Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Brown
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Sky S170 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Skyphone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
Vertu Signature S Design Silver 2010
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
13.400.000 VNĐ (644,23 USD) |
|
Gionee Infinity Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
4.799.000 VNĐ (230,72 USD) |
|
Vertu Signature S Pure White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Nokia 5310 XpressMusic Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5310 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.299.000 VNĐ (62,45 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 5310 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia 5310 XpressMusic Violet
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson K770i Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.9inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson K770i Soft Black
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Silver
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Natural Brown
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Ultra Violet
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Henna Bronze
Giá sản phẩm: 2.550.000 VNĐ (122,6 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Sky Limo X2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Skyphone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia 6233 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Black
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |