|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 8800 Sapphire Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
15.500.000 VNĐ (745,19 USD) |
|
Nokia E90 Communicator Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E90 Communicator Black
Giá sản phẩm: 2.650.000 VNĐ (127,4 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
3.150.000 VNĐ (151,44 USD) |
|
Nokia E66 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N82 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, Karaoke, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N82 Black Edition
Giá sản phẩm: 2.650.000 VNĐ (127,4 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia N900
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Maemo 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia E90 Communicator Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (330 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E90 Communicator Red
Giá sản phẩm: 3.150.000 VNĐ (151,44 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Samsung F490 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung F490 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N79 Petrol black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia N82 Black Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N82 White
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N70 Music Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 8.1a, Series 60 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Nokia N81 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia N81 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Blue
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia N70
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 8.1a, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Sony Ericsson W760i Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W760i Red
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W760i Rocky Silver
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia N85 Copper
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Ericsson W760i Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W760i Black
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W760i Rocky Silver
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Ericsson W760i Rocky Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W760i Black
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W760i Red
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Nokia N80 Siliver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N80 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia 3230
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Nokia 6288
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MMF, AAC, AAC+, 12 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung F490 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung F490 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
LG KU311
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.7inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Hitech C666I
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, 16 âm sắc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Hitech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Panasonic P-01A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, AAC, WAV, WMA, Hi-Fi
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia E60
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
Liên hệ gian hàng... |