|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) Silver
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) Silver
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 720giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 590giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.798.000 VNĐ (134,52 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 2GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 2Gb
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 478MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 2GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 2Gb
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Acer Iconia Smart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255-1 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |