Từ :
Đến :
Nokia (31)
GSM 1900 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (55)
GSM 850 (26)
HSDPA (3)
Nhạc chuông đơn âm Loại bỏ tham số này
MP3 (35)
AAC (3)
WMA (3)
WAV (1)
Symbian (32)
1 Sim (56)
MMC (5)
MicroSD (15)
RS-MMC (1)
MiniSD (6)
EDGE (21)
GPRS (48)
HSCSD (26)
VoIP (1)
USB (25)
Ghi âm (41)
MP4 (19)
Hồng (1)
Xanh (14)
Đen (18)
Đỏ (9)
Nâu (8)
Bạc (16)
Cam (1)
Vàng (3)
Tía (2)

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này, GSM 1900Loại bỏ tham số này, Nhạc chuông đơn âmLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
56 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 8800 Sapphire Arte
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,4
16.390.000 VNĐ
(787,98 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Nokia E72 Amethyst Purple
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,3
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia 3650
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, 16 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v6.1, Series 60 v1.0 UI
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
4
295.000 VNĐ
(14,18 USD)
Nokia 6822
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, 16 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
5
375.000 VNĐ
(18,03 USD)
Nokia 6800
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
400.000 VNĐ
(19,23 USD)
Nokia N82 White
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia N96 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia 6230
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, 64 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,5
380.000 VNĐ
(18,27 USD)
Nokia 1200 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
210.000 VNĐ
(10,1 USD)
Nokia N95
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia 6610i
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: CIF 352 x 288pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
270.000 VNĐ
(12,98 USD)
Nokia 7210
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
170.000 VNĐ
(8,17 USD)
Nokia 6820
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, 16 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 4096 màu-FSTN
  • Kích thước màn hình: 1.6inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: CIF 352 x 288pixels
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,4
355.000 VNĐ
(17,07 USD)
Nokia N96
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia N95 8GB
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Nokia 3100
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 6108
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
450.000 VNĐ
(21,63 USD)
Nokia 9500
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, AAC
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 80 v2.0 UI
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (150 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia 6080
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 24 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.77inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
300.000 VNĐ
(14,42 USD)
Nokia 7610
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,8
400.000 VNĐ
(19,23 USD)
Nokia 6600
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, True Tones, 24 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (104 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3,5
400.000 VNĐ
(19,23 USD)
Nokia E66 Grey Steel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E66 White (Nokia Dora)
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia 6310i
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,1
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia N81 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,8
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia E61i
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia 5610 XpressMusic Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, AAC, 64 âm sắc, WMA
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia 7250i
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: CIF 352 x 288pixels
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3,5
270.000 VNĐ
(12,98 USD)
Nokia 6100
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
1,8
250.000 VNĐ
(12,02 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này, GSM 1900Loại bỏ tham số này, Nhạc chuông đơn âmLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile