|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 8800 Sapphire Arte
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
16.390.000 VNĐ (787,98 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.199.000 VNĐ (153,8 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 62 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Nokia E72 Amethyst Purple
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia 3650
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, 16 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v6.1, Series 60 v1.0 UI
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
295.000 VNĐ (14,18 USD) |
|
Nokia 6822
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, 16 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
375.000 VNĐ (18,03 USD) |
|
Nokia 6800
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.7inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
400.000 VNĐ (19,23 USD) |
|
Nokia N82 White
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N82 Black Edition
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia N96 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 6230
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, 64 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
380.000 VNĐ (18,27 USD) |
|
Nokia 1200 Blue
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 1200 Black
Giá sản phẩm: 248.000 VNĐ (11,92 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
210.000 VNĐ (10,1 USD) |
|
Nokia N95
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia 6610i
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: CIF 352 x 288pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
270.000 VNĐ (12,98 USD) |
|
Nokia 7210
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
170.000 VNĐ (8,17 USD) |
|
Nokia 6820
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, 16 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 4096 màu-FSTN
- Kích thước màn hình: 1.6inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: CIF 352 x 288pixels
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
355.000 VNĐ (17,07 USD) |
|
Nokia N96
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96 Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Nokia 3100
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 6108
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
450.000 VNĐ (21,63 USD) |
|
Nokia 9500
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, AAC
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 80 v2.0 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (150 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 6080
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 24 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.77inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
300.000 VNĐ (14,42 USD) |
|
Nokia 7610
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
400.000 VNĐ (19,23 USD) |
|
Nokia 6600
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, True Tones, 24 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (104 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
400.000 VNĐ (19,23 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia 6310i
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia N81 Blue
|
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia E61i
|
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E61i Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia E61i Silver
Giá sản phẩm: 3.860.000 VNĐ (185,58 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Blue
|
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, AAC, 64 âm sắc, WMA
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia 7250i
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: CIF 352 x 288pixels
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
270.000 VNĐ (12,98 USD) |
|
Nokia 6100
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |