|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.390.000 VNĐ (211,06 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 1GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.090.000 VNĐ (148,56 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 80 gian hàng bán
|
|
6.650.000 VNĐ (319,71 USD) |
|
Sony Xperia Tipo Dual (ST21i2/ ST21a2) Classic Silver
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 3GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo Dual (ST21i2/ ST21a2) Serene Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- RAM: 768MB
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 88 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD
- Bộ nhớ trong: 11Gb
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.449.000 VNĐ (213,89 USD) |
|
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 478MB
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.390.000 VNĐ (162,98 USD) |
|
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Brown
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Black
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB White
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Blue
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Gray
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Red
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3 VNĐ (0 USD) |
|
Pantech Vega R3 IM-A850L
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
8.290.000 VNĐ (398,56 USD) |
|
Samsung Galaxy S2 SHW-M250K
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
HTC Rhyme (HTC Bliss)
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 768MB
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.490.000 VNĐ (167,79 USD) |
|
HTC EVO Design 4G (HTC Hero 4G/ HTC Kingdom)
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 768MB
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 84 gian hàng bán
|
|
4.899.000 VNĐ (235,53 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 1GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Nokia N8 Pink
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 32GB
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
10.980.000 VNĐ (527,88 USD) |
|
Nokia Lumia 620 Orange
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
|
5.179.000 VNĐ (248,99 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 16GB
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
11.390.000 VNĐ (547,6 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
Giá sản phẩm: 12.600.000 VNĐ (605,77 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
BlackBerry Q10 White
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
15.600.000 VNĐ (750 USD) |
|
Lenovo A706
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Lenovo
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.950.000 VNĐ (189,9 USD) |
|
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Brown
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 69 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Blue
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Red
Giá sản phẩm: 5.890.000 VNĐ (283,17 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Gray
Giá sản phẩm: 5.190.000 VNĐ (249,52 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
6.159.000 VNĐ (296,11 USD) |