Từ :
Đến :
GSM 900 Loại bỏ tham số này
GSM 850 (329)
GSM 1800 (381)
GSM 1900 (343)
HSDPA (11)
CDMA (1)
HSDPA 900 (249)
HSDPA 850 (221)
Nhạc chuông đa âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (378)
AMR (3)
MIDI (4)
AAC (1)
AAC+ (3)
WMA (3)
WAV (131)
Apple (47)
LG (22)
Nokia (43)
Acer (6)
BLU (14)
HTC (14)
HUAWEI (6)
Meizu (6)
≥ 1 GHz (359)
Adreno (137)
PowerVR (93)
≥ 1GB (316)
≥ 2GB (309)
≥ 4GB (305)
≥ 8GB (236)
≥ 16GB (189)
≥ 1GB (55)
≥ 2GB (52)
1 Sim (299)
2 Sim (83)
MicroSD (277)
EDGE (359)
GPRS (375)
HSCSD (2)
VoIP (1)
WLAN (7)
USB (76)
MicroUSB (306)
Ghi âm (376)
FM radio (229)
MP4 (376)
NFC (177)
Hồng (9)
Trắng (108)
Xanh (16)
Đen (201)
Đỏ (15)
Nâu (6)
Bạc (2)
Vàng (10)
Tím (3)
Gold (7)
≤ 200g (375)
≤ 300g (382)

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
382 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Apple iPhone 5 32GB White (Bản Lock)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
17.999.999 VNĐ
(865,38 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
HTC HD7 T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 576MB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,2
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Nokia Lumia 920 Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
4,7
8.999.000 VNĐ
(432,64 USD)
LG Optimus L5 E612 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Marble White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
12.440.000 VNĐ
(598,08 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
HTC Amaze 4G White T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.490.000 VNĐ
(600,48 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Sony Xperia neo L (Sony MT25i)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
11.290.000 VNĐ
(542,79 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.999.000 VNĐ
(528,8 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
4,3
5.850.000 VNĐ
(281,25 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,3
5.850.000 VNĐ
(281,25 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
12.950.000 VNĐ
(622,6 USD)
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
6.890.000 VNĐ
(331,25 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.700.000 VNĐ
(562,5 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile