|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Apple iPhone 5 32GB White (Bản Lock)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: iOS 6
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 32GB Black (Bản Lock)
Giá sản phẩm: 17.399.000 VNĐ (836,49 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
17.999.999 VNĐ (865,38 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
HTC HD7 T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 576MB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 7.900.000 VNĐ (379,81 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.850.000 VNĐ (473,56 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
8.999.000 VNĐ (432,64 USD) |
|
LG Optimus L5 E612 White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Marble White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Titanium Gray
Giá sản phẩm: 12.399.000 VNĐ (596,11 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
12.440.000 VNĐ (598,08 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.700.000 VNĐ (562,5 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Purple (For Verizon)
Giá sản phẩm: 5.000.000 VNĐ (240,38 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) White (For Verizon)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
HTC Amaze 4G White T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
Giá sản phẩm: 12.950.000 VNĐ (622,6 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
12.490.000 VNĐ (600,48 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.600.000 VNĐ (365,38 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
11.290.000 VNĐ (542,79 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
10.999.000 VNĐ (528,8 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB White
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 76 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 90 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
Giá sản phẩm: 12.490.000 VNĐ (600,48 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
6.890.000 VNĐ (331,25 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
11.700.000 VNĐ (562,5 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |