Từ :
Đến :
MicroSD Loại bỏ tham số này
HTC (13)
LG (22)
Acer (7)
Avio (3)
BLU (10)
HUAWEI (5)
Nokia (7)
GSM 900 (203)
GSM 850 (186)
GSM 1800 (202)
GSM 1900 (195)
HSDPA (1)
HSDPA 900 (144)
HSDPA 850 (107)
≥ 1 GHz (193)
Adreno (74)
PowerVR (30)
≥ 1GB (162)
≥ 2GB (144)
≥ 4GB (140)
≥ 8GB (98)
≥ 1GB (39)
≥ 2GB (35)
MP3 (211)
AMR (1)
MIDI (3)
AAC (1)
AAC+ (2)
WMA (1)
WAV (90)
1 Sim (174)
2 Sim (39)
EDGE (194)
GPRS (201)
WLAN (4)
USB (18)
MicroUSB (197)
Ghi âm (208)
FM radio (168)
MP4 (206)
NFC (81)
Hồng (12)
Trắng (51)
Xanh (12)
Đen (118)
Đỏ (8)
Nâu (8)
Bạc (3)
Vàng (3)
Tím (1)
≤ 200g (207)
≤ 300g (213)

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
213 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
0
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 768MB
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.890.000 VNĐ
(235,1 USD)
Sony Xperia VC (LT25c)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,2
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
HTC HD2 T-Mobile
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 2GB
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Nokia X7-00 Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 256MB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
HTC Sensation 4G
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 768MB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 512MB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 384MB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,7
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 1GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • RAM: 384MB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile