|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
|
- Kích thước màn hình: 5inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 4.450.000 VNĐ (213,94 USD)
Có 155 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 124 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
|
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.990.000 VNĐ (384,13 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 99 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 8.400.000 VNĐ (403,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 768MB
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.750.000 VNĐ (180,29 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
|
- Kích thước màn hình: 5inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Kích thước màn hình: 5inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Kích thước màn hình: 5inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.890.000 VNĐ (235,1 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Kích thước màn hình: 5inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
HTC HD2 T-Mobile
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 2GB
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
Nokia X7-00 Black
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 256MB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X7-00 Silver steel
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
HTC Sensation 4G
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 768MB
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 512MB
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 384MB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 1GB
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- RAM: 384MB
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |