|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia E72 Zodium Black
|
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Gold Edition
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Progressive Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Energetic Red
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson T700 Black
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T700 Black on Silver
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Black on Red
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Pink
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Illuvial
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 432pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
Giá sản phẩm: 2.799.000 VNĐ (134,57 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia C5 White
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 Grey
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Black Metallic
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Sony Ericsson T700 Black on Silver
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T700 Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Black on Red
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 432pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
Sony Ericsson W902 Earth Green
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W902 Volcanic Black
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W902 Wine Red
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Energetic Red
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Progressive Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia E71 Grey Steel
|
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia 6303i classic White on Silver
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6303i classic Matt Black
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia 6303i classic Steel
Giá sản phẩm: 1.750.000 VNĐ (84,13 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6303i classic Illuvial pink
Giá sản phẩm: 2.879.000 VNĐ (138,41 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 6303i classic Khaki on Gold
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 6303i classic Chestnut
Giá sản phẩm: 2.879.000 VNĐ (138,41 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
6.148.000 VNĐ (295,58 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
7.690.000 VNĐ (369,71 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Sony Ericsson P990i
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson T700 Black on Red
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T700 Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Black on Silver
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T700 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Sony Ericsson W902 Volcanic Black
|
- Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W902 Earth Green
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W902 Wine Red
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |