Từ :
Đến :
AAC Loại bỏ tham số này
MP3 (13)
AMR (1)
AAC+ (4)
WMA (8)
WAV (10)
Nokia (10)
GSM 900 (12)
GSM 850 (12)
HSDPA (1)
1 Sim (13)
EDGE (11)
GPRS (12)
HSCSD (3)
USB (1)
Ghi âm (12)
MP4 (12)
NFC (1)
Hồng (5)
Xanh (4)
Đen (3)
Đỏ (1)
Bạc (1)

Mobile, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 16GBLoại bỏ tham số này, AACLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

13 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E7 Silver White
  • Trọng lượng: 175g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Nokia X6 Black 16GB
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia E7 Green
  • Trọng lượng: 175g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
  • Trọng lượng: 121g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Nokia X6 Blue 16Gb
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N900
  • Trọng lượng: 180g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Maemo 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Nokia X6 Red on Black 32GB
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 Blue on White 32GB
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 white on yellow 32GB
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Trọng lượng: 122g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,5
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Docomo Fujitsu F07c
  • Trọng lượng: 212g
  • Độ phân giải màn hình: 1024 x 600pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Fujitsu
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Intel Atom Z600 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5.1Megapixel
0
6.450.000 VNĐ
(310,1 USD)
Fujitsu LOOX F-07C
  • Độ phân giải màn hình: 1024 x 600pixels
  • Kiểu chuông: MP3, AAC
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Fujitsu
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 262144 màu-QSVGA
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Intel Atom Z600 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
Không có GH bán...

Mobile, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 16GBLoại bỏ tham số này, AACLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile