Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (44)
Nhạc chuông đa âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (43)
AAC (1)
AAC+ (2)
WMA (3)
WAV (36)
Đen Loại bỏ tham số này
Xanh (3)
Nâu (1)
Bạc (2)
HTC (14)
LG (4)
Samsung (10)
Acer (2)
HUAWEI (1)
Sony (2)
Adreno (14)
PowerVR (10)
≥ 1GB (30)
≥ 2GB (27)
≥ 4GB (25)
≥ 8GB (21)
≥ 1GB (12)
1 Sim (43)
2 Sim (2)
SDIO (2)
MicroSD (42)
EDGE (43)
GPRS (43)
HSCSD (2)
WLAN (5)
USB (2)
Ghi âm (44)
MP4 (45)
NFC (6)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 1000địa chỉLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
45 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 40 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,2
5.499.000 VNĐ
(264,38 USD)
LG Optimus One P500 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3,9
1.320.000 VNĐ
(63,46 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Google Nexus One (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 40 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Màu: Đen, Nâu
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
5.290.000 VNĐ
(254,33 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,1
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
HTC Desire Z
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
3.650.000 VNĐ
(175,48 USD)
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,9
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
LG GW620 EVE
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WMA
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Android OS
  • Màu: Đen, Xanh, Bạc
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
HTC Raider 4G (HTC Rider/ HTC Holiday/ HTC Raider 4G LTE)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1620mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
HTC Wildfire S T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen, Xanh
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Motorola DROID 3
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1540mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
HTC Velocity 4G
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1620mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola RAZR) (For Rogers)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen, Xanh
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,7
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
LG Optimus L3 II Dual E435 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Po 1540mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225AB (1GHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Màu: Đen, Bạc
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
0
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Motorola Milestone 2 US
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Po 1400mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Motorola DROID 2 Global Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 800, CDMA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Màu: Đen
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3630 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,3
9.600.000 VNĐ
(461,54 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 1000địa chỉLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile