Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
WAV Loại bỏ tham số này
MP3 (65)
AAC (2)
AAC+ (9)
WMA (5)
Acer (9)
HTC (18)
Samsung (30)
GSM 900 (63)
GSM 850 (63)
HSDPA (5)
Adreno (23)
PowerVR (19)
≥ 1GB (39)
≥ 2GB (32)
≥ 4GB (28)
≥ 8GB (23)
1 Sim (62)
2 Sim (3)
MicroSD (62)
EDGE (61)
GPRS (63)
WLAN (3)
Ghi âm (63)
MP4 (63)
NFC (4)
Hồng (1)
Trắng (15)
Xanh (2)
Đen (39)
Đỏ (2)
Nâu (3)
Bạc (6)
Tím (1)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, WAVLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
65 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
  • Trọng lượng: 105g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,1
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Trọng lượng: 113g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.450.000 VNĐ
(117,79 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
HTC Desire A9191
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,1
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
  • Trọng lượng: 105g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,1
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Trọng lượng: 113g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,8
2.450.000 VNĐ
(117,79 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,2
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
HTC Desire S S510E Red
  • Trọng lượng: 130g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Samsung i997 Infuse 4G
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
HTC Desire S S510E Black
  • Trọng lượng: 130g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
3.899.000 VNĐ
(187,45 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 590giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,8
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Samsung I7500 Galaxy
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,5
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
HTC Legend Gray (A6365)
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
0
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,1
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung Galaxy Ace Duos S6802 Black
  • Trọng lượng: 122g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 832 MHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
4,7
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Samsung Galaxy Ace Duos S6802 White
  • Trọng lượng: 122g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 832 MHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
0
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
HTC Desire Z
  • Trọng lượng: 180g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,4
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800Mhz
  • Số sim : 1 Sim - -
3,1
4.579.000 VNĐ
(220,14 USD)
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
  • Trọng lượng: 115g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
  • Trọng lượng: 115g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,1
7.690.000 VNĐ
(369,71 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Trọng lượng: 163g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, WAVLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile