|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
|
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 79 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.599.000 VNĐ (221,11 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Trọng lượng: 127g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
Lenovo IdeaPhone P770
|
- Trọng lượng: 161g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 3500mAh
- Thời gian đàm thoại: 29giờ
- Thời gian chờ: 642 giờ
- Hãng sản xuất: Lenovo
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 3140 mAh
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
|
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
|
- Trọng lượng: 105g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1305mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 83 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 79 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.800.000 VNĐ (567,31 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
|
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1305mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 88 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 83 gian hàng bán
|
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1305mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 88 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Trọng lượng: 127g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Trọng lượng: 148g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 110 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.450.000 VNĐ (165,87 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
|
- Trọng lượng: 113g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1350mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 77 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
|
- Trọng lượng: 113g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1350mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 103 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
|
- Trọng lượng: 159g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 2150mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |