Từ :
Đến :
MicroUSB Loại bỏ tham số này
USB (2)
HTC (31)
LG (25)
Samsung (86)
Sony (48)
Acer (14)
BLU (12)
HUAWEI (5)
GSM 900 (285)
GSM 850 (281)
GSM 1800 (285)
GSM 1900 (285)
HSDPA (7)
HSDPA 900 (224)
HSDPA 850 (148)
≥ 2inch (297)
≥ 3inch (292)
≥ 4inch (207)
≥ 1 GHz (229)
Adreno (108)
PowerVR (42)
≥ 1GB (212)
≥ 2GB (187)
≥ 4GB (180)
≥ 8GB (133)
≥ 512MB (252)
≥ 1GB (113)
≥ 2GB (14)
≥ 1GB (31)
≥ 2GB (26)
MP3 (297)
MIDI (3)
AAC (6)
AAC+ (12)
WMA (7)
WAV (131)
1 Sim (269)
2 Sim (27)
MicroSD (269)
EDGE (282)
GPRS (288)
HSCSD (1)
WLAN (4)
Ghi âm (293)
FM radio (245)
MP4 (295)
NFC (96)
Hồng (14)
Trắng (69)
Xanh (15)
Đen (159)
Đỏ (15)
Nâu (9)
Bạc (11)
Vàng (4)
Tím (3)
Gold (6)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
297 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Trọng lượng: 107g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,2
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
5.790.000 VNĐ
(278,37 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
4.599.000 VNĐ
(221,11 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
Lenovo IdeaPhone P770
  • Trọng lượng: 161g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 29giờ
  • Thời gian chờ: 642 giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
3,6
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,2
5.499.000 VNĐ
(264,38 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
  • Trọng lượng: 105g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1305mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Trọng lượng: 107g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Trọng lượng: 107g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1305mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1305mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,9
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,2
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,5
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Trọng lượng: 148g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,1
3.450.000 VNĐ
(165,87 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Trọng lượng: 113g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,8
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Trọng lượng: 113g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
  • Trọng lượng: 159g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Pin: Li-Ion 2150mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ Pin tiêu chuẩnLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile