Từ :
Đến :
MicroUSB Loại bỏ tham số này
USB (2)
BLU (10)
HUAWEI (3)
LG (3)
HTC (2)
GSM 900 (38)
GSM 850 (38)
HSDPA (1)
Adreno (9)
PowerVR (16)
≥ 1GB (13)
MP3 (38)
MIDI (2)
AAC (3)
AAC+ (3)
WMA (3)
WAV (11)
1 Sim (26)
2 Sim (12)
MicroSD (38)
EDGE (37)
GPRS (38)
Ghi âm (38)
MP4 (38)
Trắng (15)
Xanh (1)
Đen (24)
Đỏ (1)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
38 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,9
2.548.000 VNĐ
(122,5 USD)
HTC Desire S S510E Black
  • Trọng lượng: 130g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,9
3.598.000 VNĐ
(172,98 USD)
HTC Desire S S510E Red
  • Trọng lượng: 130g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
2.498.000 VNĐ
(120,1 USD)
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
3,8
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
  • Trọng lượng: 115g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
7.750.000 VNĐ
(372,6 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,2
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
  • Trọng lượng: 115g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
7.690.000 VNĐ
(369,71 USD)
LG Optimus 3D Max P725 White
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: USB, MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
1
10.950.000 VNĐ
(526,44 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Trọng lượng: 175g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus 3D Max P725 Black
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: USB, MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Huawei U9510E White
  • Trọng lượng: 132g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
3.660.000 VNĐ
(175,96 USD)
Huawei U9510E Black
  • Trọng lượng: 132g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 8GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
3.660.000 VNĐ
(175,96 USD)
LG Optimus L5 II E450
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Samsung Galaxy A
  • Trọng lượng: 128g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3440 (720 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,5
Không có GH bán...
Huawei U8850 Vision
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
Không có GH bán...
Yezz Andy AC4.5
  • Trọng lượng: 102g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
Không có GH bán...
Plum Might Z502
  • Trọng lượng: 180g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 40giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
0
Không có GH bán...
Plum Might Z501
  • Trọng lượng: 180g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 40giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
Không có GH bán...
BLU Vivo 4.3
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
Không có GH bán...
BLU Elite 3.8
  • Trọng lượng: 137g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
0
Không có GH bán...
BLU Studio 5.3 II D540
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
Không có GH bán...
BLU Studio 5.3 II D550
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
Không có GH bán...
BLU Tank 4.5 W100
  • Trọng lượng: 136g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 686giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
Không có GH bán...
BLU Tank 4.5 W110
  • Trọng lượng: 136g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 686giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
Không có GH bán...
BLU Life Play (BLU L100)
  • Trọng lượng: 125g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
Không có GH bán...
Yezz Andy A4.5
  • Trọng lượng: 102g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
Không có GH bán...
Yezz AO5
  • Trọng lượng: 106g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
Không có GH bán...
Yezz A5
  • Trọng lượng: 106g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile