|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.498.000 VNĐ (120,1 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
2.548.000 VNĐ (122,5 USD) |
|
HTC Desire S S510E Black
|
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Desire S S510E Red
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
3.598.000 VNĐ (172,98 USD) |
|
HTC Desire S S510E Red
|
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Desire S S510E Black
Giá sản phẩm: 3.598.000 VNĐ (172,98 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.548.000 VNĐ (122,5 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
2.498.000 VNĐ (120,1 USD) |
|
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
|
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
|
- Trọng lượng: 115g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
7.750.000 VNĐ (372,6 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Trọng lượng: 118g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
|
- Trọng lượng: 115g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
7.690.000 VNĐ (369,71 USD) |
|
LG Optimus 3D Max P725 White
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: USB, MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
10.950.000 VNĐ (526,44 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Trọng lượng: 175g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
LG Optimus 3D Max P725 Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: USB, MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Huawei U9510E White
|
- Trọng lượng: 132g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.660.000 VNĐ (175,96 USD) |
|
Huawei U9510E Black
|
- Trọng lượng: 132g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.660.000 VNĐ (175,96 USD) |
|
LG Optimus L5 II E450
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Samsung Galaxy A
|
- Trọng lượng: 128g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 384MB
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3440 (720 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U8850 Vision
|
- Trọng lượng: 121g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy AC4.5
|
- Trọng lượng: 102g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
Plum Might Z502
|
- Trọng lượng: 180g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 40giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
Plum Might Z501
|
- Trọng lượng: 180g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 40giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
BLU Vivo 4.3
|
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
|
Không có GH bán... |
|
BLU Elite 3.8
|
- Trọng lượng: 137g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 II D540
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 II D550
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
BLU Tank 4.5 W100
|
- Trọng lượng: 136g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 686giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
BLU Tank 4.5 W110
|
- Trọng lượng: 136g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 686giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
BLU Life Play (BLU L100)
|
- Trọng lượng: 125g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy A4.5
|
- Trọng lượng: 102g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
Yezz AO5
|
- Trọng lượng: 106g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
Không có GH bán... |
|
Yezz A5
|
- Trọng lượng: 106g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 4GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
Không có GH bán... |