|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
|
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
|
- Trọng lượng: 113g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
HTC Legend (A6363) Gray
|
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 560giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Legend Black (A6365)
Giá sản phẩm: 3.498.000 VNĐ (168,17 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.750.000 VNĐ (84,13 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Trọng lượng: 148g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.340.000 VNĐ (160,58 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
|
- Trọng lượng: 159g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 84 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.700.000 VNĐ (562,5 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.700.000 VNĐ (562,5 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 89 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 83 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 83 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 84 gian hàng bán
|
|
11.700.000 VNĐ (562,5 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Trọng lượng: 127g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
|
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Trọng lượng: 127g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
|
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
Giá sản phẩm: 4.190.000 VNĐ (201,44 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
5.889.000 VNĐ (283,13 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Trọng lượng: 175g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
5.600.000 VNĐ (269,23 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
HTC Desire S S510E Black
|
- Trọng lượng: 130g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Desire S S510E Red
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
3.899.000 VNĐ (187,45 USD) |