Từ :
Đến :
HTC (31)
LG (25)
Samsung (86)
Sony (48)
Acer (16)
BLU (12)
HUAWEI (6)
GSM 900 (302)
GSM 850 (292)
GSM 1800 (301)
GSM 1900 (301)
HSDPA (9)
CDMA (1)
HSDPA 900 (227)
HSDPA 850 (152)
≥ 2inch (314)
≥ 3inch (309)
≥ 4inch (215)
≥ 1 GHz (235)
Adreno (108)
PowerVR (43)
≥ 1GB (218)
≥ 2GB (193)
≥ 4GB (184)
≥ 8GB (134)
≥ 512MB (260)
≥ 1GB (115)
≥ 2GB (15)
≥ 1GB (35)
≥ 2GB (30)
MP3 (314)
AMR (1)
MIDI (5)
AAC (6)
AAC+ (12)
WMA (7)
WAV (134)
1 Sim (277)
2 Sim (36)
MicroSD (286)
EDGE (297)
GPRS (305)
HSCSD (1)
WLAN (7)
USB (15)
MicroUSB (297)
Ghi âm (309)
FM radio (251)
MP4 (311)
NFC (96)
Hồng (14)
Trắng (73)
Xanh (15)
Đen (170)
Đỏ (17)
Nâu (11)
Bạc (11)
Vàng (4)
Tím (3)
Gold (6)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
314 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,5
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Trọng lượng: 113g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,8
2.450.000 VNĐ
(117,79 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,3
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Trọng lượng: 148g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Trọng lượng: 159g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,3
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Xperia VC (LT25c)
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
0
8.000.000 VNĐ
(384,62 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,2
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,7
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
4
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
5
11.700.000 VNĐ
(562,5 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
  • Trọng lượng: 110g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,9
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,2
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Trọng lượng: 126g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
5.889.000 VNĐ
(283,13 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Trọng lượng: 175g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,4
5.600.000 VNĐ
(269,23 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
HTC Desire S S510E Black
  • Trọng lượng: 130g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,9
3.899.000 VNĐ
(187,45 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile