Từ :
Đến :
BLU (7)
LG (4)
Sony (6)
Asus (2)
Sharp (1)
GSM 900 (35)
GSM 850 (31)
Adreno (12)
≥ 2GB (22)
≥ 4GB (21)
≥ 1GB (26)
≥ 2GB (12)
MP3 (37)
WAV (11)
1 Sim (27)
2 Sim (10)
MicroSD (35)
EDGE (34)
GPRS (35)
WLAN (1)
USB (2)
Ghi âm (37)
MP4 (37)
NFC (20)
Hồng (2)
Trắng (11)
Đen (24)
Tím (1)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 5inchLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
37 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Trọng lượng: 159g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
  • Trọng lượng: 159g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
  • Trọng lượng: 178g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
6.490.000 VNĐ
(312,02 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,6
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
LG Optimus Vu P895 White
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
  • Trọng lượng: 178g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,5
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
  • Trọng lượng: 178g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Trọng lượng: 178g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
  • Trọng lượng: 178g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,6
6.390.000 VNĐ
(307,21 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
  • Trọng lượng: 151g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
  • Trọng lượng: 178g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Sharp SH530U
  • Trọng lượng: 169g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Sharp
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
BLU Quattro 5.7 HD (BLU Quattro 5.7 HD D460)
  • Trọng lượng: 244g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
0
Không có GH bán...
BLU Studio 5.3 D510
  • Trọng lượng: 192g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 1176 (800 MHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
Không có GH bán...
BLU Studio 5.3 D500
  • Trọng lượng: 192g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : ARM 1176 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
Không có GH bán...
Lava Iris N501
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
Không có GH bán...
Plum Might Z502
  • Trọng lượng: 180g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 40giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
Không có GH bán...
Plum Might Z501
  • Trọng lượng: 180g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 40giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
Không có GH bán...
BLU Life View (BLU L110)
  • Trọng lượng: 220g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
0
Không có GH bán...
Alcatel One Touch Scribe HD-LTE
  • Trọng lượng: 135g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
Không có GH bán...
Asus PadFone Infinity 64GB
  • Trọng lượng: 141g
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
0
Không có GH bán...
BLU Studio 5.3 II D540
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
Không có GH bán...
BLU Studio 5.3 II D550
  • Trọng lượng: 210g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: BLU
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 5inchLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile