|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
|
- Trọng lượng: 159g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
|
- Trọng lượng: 159g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
|
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 5.700.000 VNĐ (274,04 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.390.000 VNĐ (307,21 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
6.490.000 VNĐ (312,02 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
|
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 51 gian hàng bán
|
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 White
|
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 Black
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Trọng lượng: 146g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
|
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.390.000 VNĐ (307,21 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
5.700.000 VNĐ (274,04 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
|
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 129 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 6.400.000 VNĐ (307,69 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
|
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 6.400.000 VNĐ (307,69 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
|
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 5.700.000 VNĐ (274,04 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
6.390.000 VNĐ (307,21 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
|
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
|
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 129 gian hàng bán
|
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
Sharp SH530U
|
- Trọng lượng: 169g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 560giờ
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
BLU Quattro 5.7 HD (BLU Quattro 5.7 HD D460)
|
- Trọng lượng: 244g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 850giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 D510
|
- Trọng lượng: 192g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 1176 (800 MHz)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 D500
|
- Trọng lượng: 192g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 1176 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Lava Iris N501
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Plum Might Z502
|
- Trọng lượng: 180g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 40giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Plum Might Z501
|
- Trọng lượng: 180g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 40giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
BLU Life View (BLU L110)
|
- Trọng lượng: 220g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 25giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 12Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel One Touch Scribe HD-LTE
|
- Trọng lượng: 135g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Asus PadFone Infinity 64GB
|
- Trọng lượng: 141g
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Asus
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 13Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 II D540
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 II D550
|
- Trọng lượng: 210g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |