Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
HTC (6)
LG (7)
Samsung (18)
Sony (5)
Acer (1)
BLU (2)
Oppo (1)
GSM 900 (62)
GSM 850 (61)
HSDPA (3)
Adreno (26)
PowerVR (24)
≥ 1GB (50)
≥ 2GB (39)
≥ 4GB (36)
≥ 8GB (25)
MP3 (63)
AAC (1)
AAC+ (2)
WMA (1)
WAV (30)
1 Sim (57)
2 Sim (6)
MicroSD (54)
EDGE (59)
GPRS (61)
WLAN (1)
USB (1)
Ghi âm (62)
MP4 (62)
NFC (7)
Hồng (3)
Trắng (18)
Xanh (2)
Đen (38)
Nâu (2)
Bạc (3)
Vàng (1)
Gold (4)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
63 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
4.599.000 VNĐ
(221,11 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
2.340.000 VNĐ
(112,5 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) Black
  • Trọng lượng: 132g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Samsung i997 Infuse 4G
  • Trọng lượng: 139g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
5.950.000 VNĐ
(286,06 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.340.000 VNĐ
(112,5 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Trọng lượng: 117g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
4.650.000 VNĐ
(223,56 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Trọng lượng: 163g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
5.899.000 VNĐ
(283,61 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,2
2.999.000 VNĐ
(144,18 USD)
HTC Desire A9191
  • Trọng lượng: 164g
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.450.000 VNĐ
(165,87 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.340.000 VNĐ
(112,5 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a)
  • Trọng lượng: 124g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.340.000 VNĐ
(112,5 USD)
LG Optimus L5 E610 Black
  • Trọng lượng: 125g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) White
  • Trọng lượng: 132g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
  • Trọng lượng: 131g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 478MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.199.000 VNĐ
(249,95 USD)
LG Optimus L5 Dual E615 Black
  • Trọng lượng: 120g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7225A (800 MHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 5Megapixel
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 8GB
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
  • Trọng lượng: 121g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 590giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.890.000 VNĐ
(138,94 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile