|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
4.599.000 VNĐ (221,11 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
4.799.000 VNĐ (230,72 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) Black
|
- Trọng lượng: 132g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Samsung i997 Infuse 4G
|
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
5.950.000 VNĐ (286,06 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
4.650.000 VNĐ (223,56 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Trọng lượng: 163g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
5.899.000 VNĐ (283,61 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
HTC Desire A9191
|
- Trọng lượng: 164g
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 768MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.450.000 VNĐ (165,87 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a)
|
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Trọng lượng: 118g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
LG Optimus L5 E610 Black
|
- Trọng lượng: 125g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Thời gian chờ: 850giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus L5 E610 White
Giá sản phẩm: 5.050.000 VNĐ (242,79 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) White
|
- Trọng lượng: 132g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
|
- Trọng lượng: 131g
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 478MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
|
- Trọng lượng: 118g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
5.199.000 VNĐ (249,95 USD) |
|
LG Optimus L5 Dual E615 Black
|
- Trọng lượng: 120g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7225A (800 MHz)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus L5 Dual E615 White
Giá sản phẩm: 3.319.000 VNĐ (159,57 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
|
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 720giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 8GB
|
- Trọng lượng: 118g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
|
- Trọng lượng: 121g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 590giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.890.000 VNĐ (138,94 USD) |