|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 61 gian hàng bán
|
|
4.499.000 VNĐ (216,3 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 8.200.000 VNĐ (394,23 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
7.899.000 VNĐ (379,76 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 74 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 61 gian hàng bán
|
|
4.499.000 VNĐ (216,3 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.590.000 VNĐ (220,67 USD)
Có 88 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Gold
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 124g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.990.000 VNĐ (239,9 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 151g
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 5.790.000 VNĐ (278,37 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 5.300.000 VNĐ (254,81 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
5.268.000 VNĐ (253,27 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 6.899.000 VNĐ (331,68 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
6.899.000 VNĐ (331,68 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 107 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 119g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
1.950.000 VNĐ (93,75 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 147g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.650.000 VNĐ (271,63 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.790.000 VNĐ (278,37 USD)
Có 85 gian hàng bán
|
|
5.650.000 VNĐ (271,63 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 6.899.000 VNĐ (331,68 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
6.899.000 VNĐ (331,68 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.180.000 VNĐ (152,88 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 109g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
Giá sản phẩm: 5.889.000 VNĐ (283,13 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
4.240.000 VNĐ (203,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 126g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
Giá sản phẩm: 4.240.000 VNĐ (203,85 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
Giá sản phẩm: 5.889.000 VNĐ (283,13 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 148g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
6.899.000 VNĐ (331,68 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 127g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 139g
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 168g
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 117g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 107 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 107g
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 74 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 110g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.400.000 VNĐ (211,54 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.590.000 VNĐ (220,67 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 180g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
10.699.000 VNĐ (514,38 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 131g
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
4.900.000 VNĐ (235,58 USD) |
|
LG Optimus G E973 (LG-F180) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 145g
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus G E973 (LG-F180) White
Giá sản phẩm: 7.390.000 VNĐ (355,29 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
7.200.000 VNĐ (346,15 USD) |