Từ :
Đến :
MP3 Loại bỏ tham số này
AAC (4)
AAC+ (7)
WMA (9)
WAV (75)
Bluetooth 2.1 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (174)
GPRS (177)
HSCSD (2)
WLAN (8)
Kết nối GPS Loại bỏ tham số này
Ghi âm (185)
FM radio (136)
MP4 (185)
NFC (15)
HTC (24)
LG (9)
Samsung (11)
Sony (30)
Acer (8)
HUAWEI (5)
GSM 900 (175)
GSM 850 (166)
GSM 1800 (177)
GSM 1900 (173)
HSDPA (7)
CDMA (1)
HSDPA 900 (116)
≥ 2inch (186)
≥ 3inch (185)
≥ 1 GHz (132)
Adreno (69)
PowerVR (39)
≥ 1GB (115)
≥ 2GB (94)
≥ 4GB (80)
≥ 8GB (55)
≥ 512MB (142)
≥ 1GB (21)
≥ 1GB (23)
≥ 2GB (10)
1 Sim (173)
2 Sim (13)
MicroSD (167)
USB (9)
MicroUSB (175)
Hồng (9)
Trắng (31)
Xanh (4)
Đen (118)
Đỏ (8)
Nâu (7)
Bạc (10)
Cam (3)
Vàng (4)
Ghi (1)
Gold (5)
≤ 200g (184)
≤ 300g (186)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, Kết nối GPSLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
186 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,5
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
4.450.000 VNĐ
(213,94 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,1
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,4
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,2
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,2
5.199.000 VNĐ
(249,95 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,9
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,9
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
3,5
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
4.549.000 VNĐ
(218,7 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3,7
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,2
2.190.000 VNĐ
(105,29 USD)
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
0
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,4
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Red
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,5
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4,7
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,3
5.570.000 VNĐ
(267,79 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, Kết nối GPSLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile