|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 1.7GB
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
7.750.000 VNĐ (372,6 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 1.7GB
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
7.690.000 VNĐ (369,71 USD) |
|
Nokia X6 Red on Black 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
3.180.000 VNĐ (152,88 USD) |
|
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, WCDMA 2000MHZ, WCDMA 2100 MHz
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
4.900.000 VNĐ (235,58 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.840.000 VNĐ (136,54 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
HTC Sensation Z710e
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Nokia N900
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Maemo 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
9.356.490 VNĐ (449,83 USD) |
|
Nokia X6 white on yellow 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 3.180.000 VNĐ (152,88 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.499.000 VNĐ (120,14 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia X6 Blue on White 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Pin: Li-Ion 1320mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 3.180.000 VNĐ (152,88 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Motorola DEFY MB 525
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 2GB
- Pin: Li-Po 1540mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Samsung i300x
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kiểu chuông: MP3, AAC, 64 âm sắc, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 4Gb
- Pin: Li-Ion 1700mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 2003
- Bộ vi xử lý : Intel XScale ARM920T PXA27x (416 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung i300
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AAC, 16 âm sắc, 12 âm sắc, 24 âm sắc
- Bộ nhớ trong: 3Gb
- Pin: Li-Ion 1700mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 2003
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U8800 IDEOS X5 4GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 4Gb
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Docomo Panasonic P-01D Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 262K màu
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, WAV
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Pin: Li-Ion 1460 mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
|
Không có GH bán... |