Từ :
Đến :
GSM 900 Loại bỏ tham số này
GSM 850 (10)
HSDPA (1)
AAC Loại bỏ tham số này
72 âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (11)
AMR (2)
MIDI (2)
AAC+ (3)
WMA (2)
1 Sim (11)
EDGE (11)
GPRS (11)
HSCSD (9)
USB (11)
MP4 (3)
Hồng (1)
Đen (6)
Nâu (1)
Bạc (1)
Vàng (2)

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, AACLoại bỏ tham số này, 72 âm sắcLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

11 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung A867 Eternity
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 110g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WMA, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3Megapixel
3,6
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Sony Ericsson S500i Spring Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Trọng lượng: 94g
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson S series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Sony Ericsson S500i Mysterious Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Trọng lượng: 94g
  • Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson S series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Samsung Beat DJ M7603
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Trọng lượng: 70g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, WMA, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
4
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Sony Ericsson W890i Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 78g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
2.370.000 VNĐ
(113,94 USD)
Sony Ericsson W890i Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 78g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
2,5
2.350.000 VNĐ
(112,98 USD)
Sony Ericsson W910i Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 86g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Sony Ericsson W910i Gold White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 86g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson W910i Prime Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 86g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
WellcoM A66
  • Mạng: GSM1800, GSM900
  • Trọng lượng: 105g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Wellcom
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm ESM 7225 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
2
Không có GH bán...
Sony Ericsson W910i Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 86g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 72 âm sắc
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, AACLoại bỏ tham số này, 72 âm sắcLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 300gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile