|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Pin: Li-Po 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
LG Optimus One P500 Wine
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
LG Optimus One P500 Blue
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.599.000 VNĐ (221,11 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 4.500.000 VNĐ (216,35 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
T-Mobile G2x (LG Optimus 2X)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 92 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.599.000 VNĐ (221,11 USD) |
|
Motorola RAZR XT910
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Pin: Li-Ion 1780mAh
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
HTC EVO 4G+
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
8.100.000 VNĐ (389,42 USD) |
|
Motorola ATRIX
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1930mAh
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.390.000 VNĐ (162,98 USD) |
|
LG Optimus LTE L-01D
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.190.000 VNĐ (201,44 USD) |
|
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola RAZR) (For Rogers)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Pin: Li-Ion 1780mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 2500mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 7.849.000 VNĐ (377,36 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
6.240.000 VNĐ (300 USD) |
|
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Pink
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Gold
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Pink
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Gold
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Pink
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Gold
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
LG Optimus One P500 Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
|
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |