Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
EDGE Loại bỏ tham số này
GPRS (327)
VoIP (1)
WLAN (5)
HTC (23)
LG (29)
Samsung (99)
Acer (7)
BLU (11)
Meizu (6)
Pantech (12)
GSM 900 (312)
GSM 850 (280)
GSM 1800 (312)
GSM 1900 (288)
HSDPA (12)
CDMA (1)
HSDPA 900 (214)
HSDPA 850 (180)
≥ 3inch (327)
≥ 4inch (295)
Adreno (114)
PowerVR (60)
≥ 1GB (266)
≥ 2GB (249)
≥ 4GB (243)
≥ 8GB (186)
≥ 16GB (154)
≥ 1GB (53)
≥ 2GB (46)
MP3 (326)
AMR (4)
MIDI (2)
AAC (2)
AAC+ (4)
WMA (5)
WAV (170)
Hi-Fi (1)
1 Sim (272)
2 Sim (55)
MicroSD (292)
USB (16)
MicroUSB (312)
Ghi âm (323)
FM radio (250)
MP4 (322)
NFC (124)
Hồng (15)
Trắng (85)
Xanh (13)
Đen (177)
Đỏ (7)
Nâu (5)
Bạc (4)
Vàng (2)
Tím (5)
Gold (6)
≤ 200g (320)
≤ 300g (327)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, EDGELoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
327 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Sony Xperia E dual Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1530 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4
3.489.000 VNĐ
(167,74 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
4.250.000 VNĐ
(204,33 USD)
HTC Sensation 4G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1520 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
6.200.000 VNĐ
(298,08 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
4.499.000 VNĐ
(216,3 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 2150mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.490.000 VNĐ
(263,94 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, VoIP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
5
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0
  • Pin: Li-Ion 2600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4,7
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 2150mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
4.899.000 VNĐ
(235,53 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.090.000 VNĐ
(388,94 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.890.000 VNĐ
(379,33 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.240.000 VNĐ
(155,77 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,2
7.460.000 VNĐ
(358,65 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
3.380.000 VNĐ
(162,5 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.800.000 VNĐ
(519,23 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, EDGELoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile