Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
EDGE Loại bỏ tham số này
GPRS (328)
VoIP (1)
WLAN (2)
HTC (27)
LG (33)
Samsung (101)
Sony (47)
Acer (7)
Meizu (6)
Pantech (11)
GSM 900 (316)
GSM 850 (285)
GSM 1800 (316)
GSM 1900 (294)
HSDPA (10)
HSDPA 900 (234)
HSDPA 850 (175)
≥ 3inch (328)
≥ 4inch (287)
≥ 1 GHz (300)
Adreno (126)
PowerVR (50)
≥ 1GB (20)
≥ 2GB (15)
MP3 (327)
AMR (1)
MIDI (1)
AAC (6)
AAC+ (5)
WMA (7)
WAV (173)
Hi-Fi (1)
1 Sim (283)
2 Sim (45)
MicroSD (290)
USB (14)
MicroUSB (314)
Ghi âm (327)
FM radio (248)
MP4 (325)
NFC (143)
Hồng (14)
Trắng (83)
Xanh (12)
Đen (172)
Đỏ (6)
Nâu (6)
Bạc (3)
Vàng (5)
Tím (7)
Gold (7)
≤ 200g (324)
≤ 300g (328)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, EDGELoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
328 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Sprint)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,8
9.888.000 VNĐ
(475,38 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
4.680.000 VNĐ
(225 USD)
Pantech Flex P8010 (For AT&T)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
3,8
3.349.000 VNĐ
(161,01 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
5
6.050.000 VNĐ
(290,87 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.599.000 VNĐ
(221,11 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
6.050.000 VNĐ
(290,87 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
5.049.000 VNĐ
(242,74 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.749.000 VNĐ
(180,24 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
5.899.000 VNĐ
(283,61 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
LG Optimus G LS970 (LG Eclipse 4G LTE)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
4
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,3
5.570.000 VNĐ
(267,79 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 2600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
0
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0
  • Pin: Li-Ion 2020mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,3
3.460.000 VNĐ
(166,35 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 11Gb
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 2020mAh
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
3,3
6.300.000 VNĐ
(302,88 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1700mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,3
6.890.000 VNĐ
(331,25 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
0
7.690.000 VNĐ
(369,71 USD)
HTC Desire X White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
4
6.610.000 VNĐ
(317,79 USD)
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,7
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, EDGELoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile