|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Q-mobile P2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Xám bạc, Đỏ, Nâu, Bạc
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu-QVGA
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
|
1.860.000 VNĐ (89,42 USD) |
|
Nokia C5 Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Q-mobile P6
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash
- Màu: Đen, Trắng
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 240giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: Có
|
1.169.000 VNĐ (56,2 USD) |
|
Cayon C308
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, 64 âm sắc, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Cayon
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: VGA 640 x 480pixels
|
740.000 VNĐ (35,58 USD) |
|
LG P525 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC+, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG P525 Red
Giá sản phẩm: 3.390.000 VNĐ (162,98 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.490.000 VNĐ (71,63 USD) |
|
Malata K6 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, 64 âm sắc, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Malata
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
990.000 VNĐ (47,6 USD) |
|
iCall i209
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, 64 âm sắc, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen, Trắng, Nâu
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: iCall
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Liên hệ gian hàng... |
|
JVJ JM506
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, 64 âm sắc, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Thời gian chờ: 240giờ
- Hãng sản xuất: JVJ
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Alo R230
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: MIDI, MMF, AAC+, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
WellcoM W891
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Wellcom
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Linka L20
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MIDI, AAC, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: Linka
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
AGM A88 Entry
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: AGM
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
AGM A88 Noble
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: AGM
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Gresso Luxor
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Kiểu chuông: MIDI, 64 âm sắc, WAV, WMA
- Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Gresso
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Videocon V1530
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, WAV
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Màu: Đen
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |