|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Nokia 2730 classic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
780.000 VNĐ (37,5 USD) |
|
Nokia 7230 Graphite
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 7230 Hot Pink
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
HTC Snap (HTC S522)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 192MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Samsung Beat DJ M7603
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 7230 Warm Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Samsung C5510
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung C5130
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung C5010 Squash
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |