|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Xcover 271 (Samsung B2710)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
|
1.850.000 VNĐ (88,94 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, UMTS 900, WCDMA 2100 MHz
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Q-Smart S22
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
|
3.079.000 VNĐ (148,03 USD) |
|
Q-smart Miracle Pad (Q-Mobile Miracle Pad)
|
- Mạng: UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
|
3.629.000 VNĐ (174,47 USD) |
|
Q-Smart Miracle Tender (Q-Mobile Miracle Tender)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
2.579.000 VNĐ (123,99 USD) |
|
LG Optimus 3D Max P725 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
10.950.000 VNĐ (526,44 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 7230 Graphite
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia 7230 Hot Pink
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Nokia 2730 classic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
|
898.000 VNĐ (43,17 USD) |
|
Nokia E63 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
|
9.390.000 VNĐ (451,44 USD) |
|
LG Optimus 3D Max P725 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Samsung Beat DJ M7603
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.720.000 VNĐ (178,85 USD) |
|
Nokia 7230 Warm Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Samsung C5510
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-905D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Bộ vi xử lý : 245 Mhz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-901D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Camera: 2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Bộ vi xử lý : 245 Mhz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
Olive Smart V-S300
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.1inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |