Từ :
Đến :
64 âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (40)
AMR (1)
MIDI (5)
AAC (2)
AAC+ (4)
WMA (3)
WAV (14)
Bluetooth 2.1 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (40)
GPRS (41)
3.5 mm audio output jack Loại bỏ tham số này
Ghi âm (38)
MP4 (40)
Nokia (29)
GSM 900 (41)
GSM 850 (20)
HSDPA (2)
1 Sim (28)
2 Sim (13)
MicroSD (41)
USB (1)
Hồng (5)
Xanh (8)
Đen (6)
Đỏ (4)
Nâu (1)
Cam (2)
Vàng (1)
Tím (1)
Ghi (1)

Mobile, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
41 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Champ (GT-C3303) Pink
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Thời gian chờ: 666giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
3,7
1.269.000 VNĐ
(61,01 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Aqua
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
0
1.570.000 VNĐ
(75,48 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Light Pink
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
3
1.668.000 VNĐ
(80,19 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Graphite
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
3,7
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Pink
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
3,7
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
Nokia Asha 200 (N200) White
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
4,5
1.570.000 VNĐ
(75,48 USD)
Nokia Asha 306 Silver White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
5
1.660.000 VNĐ
(79,81 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Blue
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
5
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia Asha 306 Red
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
1.790.000 VNĐ
(86,06 USD)
Nokia 6303i classic White on Silver
  • Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV, WMA
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 515giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia Asha 306 Mid Blue
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3,6
1.820.000 VNĐ
(87,5 USD)
Nokia Asha 306 Dark Grey
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
1.820.000 VNĐ
(87,5 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Green
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
5
1.699.000 VNĐ
(81,68 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Orange
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
0
1.699.000 VNĐ
(81,68 USD)
BlackBerry Curve 9220 White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
2.640.000 VNĐ
(126,92 USD)
Nokia C3-00 Hot Pink
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
3,7
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Samsung Champ (GT-C3303) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Thời gian chờ: 666giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
4
1.269.000 VNĐ
(61,01 USD)
Nokia Asha 303 (N303) Graphite
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
3,9
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung Champ (GT-C3303) Special Silver
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Thời gian chờ: 666giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
0
1.189.000 VNĐ
(57,16 USD)
Samsung Champ (GT-C3303) Brown
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Thời gian chờ: 666giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
3,7
650.000 VNĐ
(31,25 USD)
BlackBerry Curve 9320 White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
4.380.000 VNĐ
(210,58 USD)
Nokia Asha 303 (N303) Red
  • Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
3,9
2.499.000 VNĐ
(120,14 USD)
Nokia Asha 305 (Nokia Asha 3050) Silver White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
4,5
1.530.000 VNĐ
(73,56 USD)
Nokia Asha 305 (Nokia Asha 3050) Mid Blue
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
3,2
1.530.000 VNĐ
(73,56 USD)
Nokia Asha 305 (Nokia Asha 3050) Red
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
3,7
1.530.000 VNĐ
(73,56 USD)
BlackBerry Curve 9220
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
2.649.000 VNĐ
(127,36 USD)
BlackBerry Curve 9320
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
3
4.499.000 VNĐ
(216,3 USD)
Nokia Asha 303 (N303) Purple
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
0
2.550.000 VNĐ
(122,6 USD)
Nokia 6303i classic Khaki on Gold
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, 64 âm sắc, WAV
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 515giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Sonim XP3300 Force
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
4
9.350.000 VNĐ
(449,52 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile