Từ :
Đến :
HSDPA 900 Loại bỏ tham số này
Bluetooth 2.1 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (4)
GPRS (4)
3.5 mm audio output jack Loại bỏ tham số này
MP4 (4)
Adreno (2)
MP3 (4)
WAV (2)
1 Sim (4)
Đen (4)

Mobile, MotorolaLoại bỏ tham số này, HSDPA 900Loại bỏ tham số này, ≥ 100địa chỉLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

4 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Motorola Milestone 2 US
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Motorola MILESTONE 2 (Motorola MILESTONE 2 A953)
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
8.430.000 VNĐ
(405,29 USD)
Motorola FIRE XT (Motorola XT531, Motorola SPICE XT)
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
Không có GH bán...
Motorola FIRE XT311
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 600MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
0
Không có GH bán...

Mobile, MotorolaLoại bỏ tham số này, HSDPA 900Loại bỏ tham số này, ≥ 100địa chỉLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile