|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
8.990.000 VNĐ (432,21 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 80 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
Giá sản phẩm: 5.390.000 VNĐ (259,13 USD)
Có 103 gian hàng bán
|
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.000.000 VNĐ (432,69 USD)
Có 215 gian hàng bán
|
|
9.400.000 VNĐ (451,92 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
10.290.000 VNĐ (494,71 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 62 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Motorola MILESTONE XT720
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
10.290.000 VNĐ (494,71 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
HTC Mozart
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
T-Mobile G2x (LG Optimus 2X)
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
HTC EVO 4G+
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
HTC Incredible S S710e Red
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Incredible S S710e Black
Giá sản phẩm: 10.699.000 VNĐ (514,38 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 103 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 92 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
6.690.000 VNĐ (321,63 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 103 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.749.000 VNĐ (180,24 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 103 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
9.089.000 VNĐ (436,97 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
|
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 80 gian hàng bán
|
|
6.650.000 VNĐ (319,71 USD) |