|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 7230 Graphite
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 7230 Hot Pink
Giá sản phẩm: 990.000 VNĐ (47,6 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, UMTS 900, WCDMA 2100 MHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Gold Edition
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
HTC Snap (HTC S522)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 192MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 2730 classic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
780.000 VNĐ (37,5 USD) |
|
Nokia E63 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
HTC Imagio XV6975 (HTC Whitestone 100)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Gionee Infinity Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 8Megapixel
|
4.799.000 VNĐ (230,72 USD) |
|
Nokia E63 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Samsung Beat DJ M7603
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 7230 Warm Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Acer LiQuid E Smart S100 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Acer LiQuid E Smart S100 Red
Giá sản phẩm: 13.600.000 VNĐ (653,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Acer LiQuid E Smart S100 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Samsung C5510
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung C5130
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung C5010 Squash
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-905D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Bộ vi xử lý : 245 Mhz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Motorola XT531
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel OT-901D
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Bộ vi xử lý : 245 Mhz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |