Từ :
Đến :
HSDPA 1900 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (102)
GSM 850 (102)
GSM 1800 (102)
GSM 1900 (102)
Single Core Loại bỏ tham số này
Apple (34)
Nokia (44)
Samsung (10)
Acer (2)
BLU (2)
LG (4)
≥ 2inch (102)
Adreno (8)
PowerVR (44)
≥ 2GB (65)
≥ 4GB (63)
≥ 8GB (60)
≥ 1GB (11)
Symbian (39)
MP3 (101)
AMR (3)
AAC (5)
AAC+ (7)
WMA (7)
WAV (30)
1 Sim (97)
2 Sim (5)
MicroSD (66)
EDGE (101)
GPRS (101)
HSCSD (3)
WLAN (15)
USB (35)
Ghi âm (102)
MP4 (80)
NFC (10)
Hồng (4)
Trắng (36)
Xanh (11)
Đen (42)
Nâu (2)
Bạc (6)
Cam (2)
Vàng (10)
Tía (1)
Tím (1)
Ghi (4)
Gold (1)
≤ 200g (102)

Mobile, HSDPA 1900Loại bỏ tham số này, ≥ 16M màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
102 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.900.000 VNĐ
(283,65 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
6.550.000 VNĐ
(314,9 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.599.000 VNĐ
(124,95 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Apple iPhone 4 8GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,6
6.450.000 VNĐ
(310,1 USD)
Nokia E72 Zodium Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,6
6.768.000 VNĐ
(325,38 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,2
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,2
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
8.300.000 VNĐ
(399,04 USD)
Nokia N8 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1200 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,9
9.579.000 VNĐ
(460,53 USD)
Nokia C5-03 Graphite Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
2.880.000 VNĐ
(138,46 USD)
Nokia C6-01 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
8.100.000 VNĐ
(389,42 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,7
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
Nokia C5-03 Lime Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,1
2.880.000 VNĐ
(138,46 USD)
Nokia E6 (E6-00) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
5.779.000 VNĐ
(277,84 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1450 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Nokia E6 (E6-00) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,8
5.779.000 VNĐ
(277,84 USD)
Nokia E72 Amethyst Purple
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 478MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia E6 (E6-00) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,5
5.779.000 VNĐ
(277,84 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Mobile, HSDPA 1900Loại bỏ tham số này, ≥ 16M màuLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile