|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 199 gian hàng bán
|
|
6.740.000 VNĐ (324,04 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 110 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 77 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.289.000 VNĐ (302,36 USD)
Có 184 gian hàng bán
|
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
2.950.000 VNĐ (141,83 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Nokia E72 Zodium Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 226 gian hàng bán
|
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
Nokia C5-03 Petrol Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.050.000 VNĐ (146,63 USD) |
|
Nokia C5-03 Lime Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.050.000 VNĐ (146,63 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
Giá sản phẩm: 9.089.000 VNĐ (436,97 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
6.800.000 VNĐ (326,92 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E72 Amethyst Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
4.830.000 VNĐ (232,21 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4G Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
10.899.000 VNĐ (523,99 USD) |
|
Apple iPhone 4 8GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 8GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
7.490.000 VNĐ (360,1 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia C5-03 White / Lime Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski & Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
8.899.000 VNĐ (427,84 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Nokia E71 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 50 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.740.000 VNĐ (324,04 USD)
Có 170 gian hàng bán
|
|
6.690.000 VNĐ (321,63 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá sản phẩm: 6.800.000 VNĐ (326,92 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
9.089.000 VNĐ (436,97 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Số lượng Cores: Single Core
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |