|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số lượng Cores: Single Core
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Màu: Trắng
- Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số lượng Cores: Single Core
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Màu: Trắng
- Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số lượng Cores: Single Core
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Màu: Đen, Trắng
- Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số lượng Cores: Single Core
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Màu: Trắng
- Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 8.100.000 VNĐ (389,42 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.350.000 VNĐ (401,44 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Số lượng Cores: Single Core
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Màu: Trắng
- Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |