|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 137g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 222 gian hàng bán
|
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 140g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
10.290.000 VNĐ (494,71 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 137g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.550.000 VNĐ (314,9 USD)
Có 173 gian hàng bán
|
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 140g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 137g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 187 gian hàng bán
|
|
6.750.000 VNĐ (324,52 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC Google Nexus One (N1)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 130g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.150.000 VNĐ (151,44 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Nokia C5-06 Aluminium Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 93g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
2.679.000 VNĐ (128,8 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski & Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 137g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
8.899.000 VNĐ (427,84 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 129g
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 137g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 6.100.000 VNĐ (293,27 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 140g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
9.800.000 VNĐ (471,15 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.350.000 VNĐ (401,44 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 5.000.000 VNĐ (240,38 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 168g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 137g
- Kiểu chuông: MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.750.000 VNĐ (324,52 USD)
Có 160 gian hàng bán
|
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 124g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
LG P525 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 120g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC+, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG P525 Red
Giá sản phẩm: 3.390.000 VNĐ (162,98 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
3.179.000 VNĐ (152,84 USD) |
|
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 91g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1100mAh
- Thời gian đàm thoại: 20giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Magenta
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Black
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Yellow
Giá sản phẩm: 1.270.000 VNĐ (61,06 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Cyan
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.270.000 VNĐ (61,06 USD) |
|
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Magenta
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 91g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1100mAh
- Thời gian đàm thoại: 20giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) White
Giá sản phẩm: 1.270.000 VNĐ (61,06 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Black
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Yellow
Giá sản phẩm: 1.270.000 VNĐ (61,06 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Cyan
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.330.000 VNĐ (63,94 USD) |
|
LG X330
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Trọng lượng: 78g
- Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
|
890.000 VNĐ (42,79 USD) |
|
Nokia Asha 205 (Nokia Asha 205 Dual Sim) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 94g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1020mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: VGA 640 x 480pixels
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 205 (Nokia Asha 205 Dual Sim) Orange
Giá sản phẩm: 1.180.000 VNĐ (56,73 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 205 (Nokia Asha 205 Dual Sim) Cyan
Giá sản phẩm: 1.250.000 VNĐ (60,1 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
1.260.000 VNĐ (60,58 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 140g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.999.000 VNĐ (528,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
10.290.000 VNĐ (494,71 USD) |
|
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 91g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1100mAh
- Thời gian đàm thoại: 20giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) White
Giá sản phẩm: 1.270.000 VNĐ (61,06 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Magenta
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Yellow
Giá sản phẩm: 1.270.000 VNĐ (61,06 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Cyan
Giá sản phẩm: 1.330.000 VNĐ (63,94 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.330.000 VNĐ (63,94 USD) |
|
Nokia Asha 306 Dark Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 96g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Pin: Li-Ion 1110mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 32MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 306 Red
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Silver White
Giá sản phẩm: 1.799.000 VNĐ (86,49 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Mid Blue
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.820.000 VNĐ (87,5 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 140g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 177 gian hàng bán
|
|
9.400.000 VNĐ (451,92 USD) |