|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.790.000 VNĐ (470,67 USD)
Có 169 gian hàng bán
|
|
8.990.000 VNĐ (432,21 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 199 gian hàng bán
|
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.550.000 VNĐ (314,9 USD)
Có 184 gian hàng bán
|
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.849.000 VNĐ (136,97 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
HTC Google Nexus One (N1)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
9.340.000 VNĐ (449,04 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 227 gian hàng bán
|
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
9.379.000 VNĐ (450,91 USD) |
|
Samsung Star S5233S Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Star S5233S White
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Samsung Star S5233S Pink
Giá sản phẩm: 950.000 VNĐ (45,67 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
9.290.000 VNĐ (446,63 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.999.000 VNĐ (432,64 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Thời gian chờ: 650giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.000.000 VNĐ (432,69 USD)
Có 216 gian hàng bán
|
|
8.999.000 VNĐ (432,64 USD) |
|
Philips Xenium F511 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Philips
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - -
|
1.349.000 VNĐ (64,86 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
2.849.000 VNĐ (136,97 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X2 Elegant Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia C5-06 Graphite Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Nokia C5-06 White/Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.679.000 VNĐ (128,8 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Samsung Star S5233S White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Samsung Star S5233S Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 38 gian hàng bán
| 
Samsung Star S5233S Pink
Giá sản phẩm: 950.000 VNĐ (45,67 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.949.000 VNĐ (237,93 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4G Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
10.899.000 VNĐ (523,99 USD) |
|
Nokia X2 Blue on Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Pin: Li-Ion 860mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 624 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia X2 Red on Black
Giá sản phẩm: 2.249.000 VNĐ (108,13 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.249.000 VNĐ (108,13 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 8.100.000 VNĐ (389,42 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
6.790.000 VNĐ (326,44 USD) |