Từ :
Đến :
GSM 1900 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (167)
GSM 850 (163)
GSM 1800 (168)
HSDPA (12)
HSDPA 900 (129)
HSDPA 850 (130)
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (168)
Apple (53)
LG (7)
Nokia (26)
Samsung (40)
Asus (2)
BLU (2)
Sharp (3)
≥ 1 GHz (153)
Adreno (43)
PowerVR (73)
≥ 512MB (151)
≥ 1GB (97)
≥ 2GB (39)
MP3 (168)
WMA (1)
WAV (72)
MicroSD (96)
EDGE (164)
GPRS (167)
VoIP (1)
WLAN (1)
USB (53)
MicroUSB (113)
Ghi âm (167)
MP4 (153)
NFC (82)
Hồng (5)
Trắng (56)
Xanh (11)
Đen (72)
Đỏ (6)
Nâu (4)
Bạc (8)
Vàng (12)
Tím (2)
≤ 200g (166)
≤ 300g (168)

Mobile, GSM 1900Loại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 16GBLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
168 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski Platinum Deluxe
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
60.000.000 VNĐ
(2.884,62 USD)
Goldstriker Apple iPhone 4 Platinum Elite Customised by Gold genie Diamond
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
32.000.000 VNĐ
(1.538,46 USD)
BlackBerry Q10 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
14.199.000 VNĐ
(682,64 USD)
BlackBerry Q10 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
13.800.000 VNĐ
(663,46 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
12.990.000 VNĐ
(624,52 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.590.000 VNĐ
(605,29 USD)
Apple iPhone 4S 32GB White (Lock Version)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
1
12.500.000 VNĐ
(600,96 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.200.000 VNĐ
(586,54 USD)
Goldstriker Apple iPhone 4 White Swarovski & Gold Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
12.000.000 VNĐ
(576,92 USD)
Apple iPhone 4 64GB White (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,5
11.990.000 VNĐ
(576,44 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
11.700.000 VNĐ
(562,5 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.570.000 VNĐ
(556,25 USD)
Apple iPhone 4 gold diamond swarovski 32G (bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,6
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,6
11.400.000 VNĐ
(548,08 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
11.350.000 VNĐ
(545,67 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.350.000 VNĐ
(545,67 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
4,2
11.319.390 VNĐ
(544,2 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,6
11.250.000 VNĐ
(540,87 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
10.999.000 VNĐ
(528,8 USD)
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski & Platinum Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,5
10.200.000 VNĐ
(490,38 USD)
Goldstriker Apple iPhone 4 24ct.Gold Elite Customised by Gold genie
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
10.000.000 VNĐ
(480,77 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
5
10.000.000 VNĐ
(480,77 USD)
Goldstriker Apple iPhone 4G Gold Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
5
9.900.000 VNĐ
(475,96 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
4,7
9.850.000 VNĐ
(473,56 USD)
Nokia Lumia 920 Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
4,4
9.850.000 VNĐ
(473,56 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
4,3
9.850.000 VNĐ
(473,56 USD)
Nokia Lumia 920 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
4,5
9.850.000 VNĐ
(473,56 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, GSM 1900Loại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 16GBLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile