|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 7.849.000 VNĐ (377,36 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
5.768.000 VNĐ (277,31 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Trọng lượng: 146g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.690.000 VNĐ (562,02 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 127 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 7.849.000 VNĐ (377,36 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
5.768.000 VNĐ (277,31 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Trọng lượng: 169g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.149.000 VNĐ (343,7 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 7.849.000 VNĐ (377,36 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
6.240.000 VNĐ (300 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Trọng lượng: 169g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 7.849.000 VNĐ (377,36 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.240.000 VNĐ (300 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
6.490.000 VNĐ (312,02 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 127 gian hàng bán
|
|
7.849.000 VNĐ (377,36 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Trọng lượng: 146g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 85 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 50 gian hàng bán
|
|
11.690.000 VNĐ (562,02 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 151g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 146g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.690.000 VNĐ (562,02 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Trọng lượng: 146g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.690.000 VNĐ (562,02 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 85 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Pantech Vega R3 IM-A850L
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 169g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.999.000 VNĐ (336,49 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 178g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.240.000 VNĐ (300 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
7.849.000 VNĐ (377,36 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 168g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 151g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
11.200.000 VNĐ (538,46 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 168g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 Black
Giá sản phẩm: 5.499.000 VNĐ (264,38 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Plum Might Z501
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 180g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 40giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Plum Might Z502
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 180g
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Thời gian đàm thoại: 40giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Asus PadFone Infinity 32GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 141g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Asus
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 13Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
BLU Life One (BLU L120)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 145g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 20giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Asus PadFone Infinity 64GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 141g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
- Hãng sản xuất: Asus
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 13Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung Galaxy Note II CDMA (Samsung SCH-I605 for Verizon)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 179g
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung Galaxy Note II CDMA ( Samsung SPH-L900 for Sprint)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 179g
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Alcatel One Touch Scribe HD-LTE
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Trọng lượng: 135g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Yezz A5
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 106g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Yezz AO5
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 106g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy AC5
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 106g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Lava XOLO A1000
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Yezz Andy A5
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 106g
- Kích thước màn hình: 5inch
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
|
Không có GH bán... |