|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Goldstriker Apple iPhone 4G Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
9.900.000 VNĐ (475,96 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski Gold Deluxe
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
Acer Liquid Metal (S120) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Camera: Có
| Những mầu khác: | 
Acer Liquid Metal (S120) Brown
Giá sản phẩm: 7.200.000 VNĐ (346,15 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski & Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
8.899.000 VNĐ (427,84 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
Giá sản phẩm: 8.900.000 VNĐ (427,88 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
Motorola Photon 4G MB855 (Motorola ELECTRIFY)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 10.240.000 VNĐ (492,31 USD)
Có 115 gian hàng bán
|
|
10.100.000 VNĐ (485,58 USD) |
|
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) White
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Black
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Yellow
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
3.820.000 VNĐ (183,65 USD) |
|
HTC Windows Phone 8X CDMA
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
7.490.000 VNĐ (360,1 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 103 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 8.190.000 VNĐ (393,75 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 150 gian hàng bán
|
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB White
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 85 gian hàng bán
|
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
10.850.000 VNĐ (521,63 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 10.240.000 VNĐ (492,31 USD)
Có 124 gian hàng bán
|
|
10.100.000 VNĐ (485,58 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.850.000 VNĐ (473,56 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Black
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Yellow
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Red
Giá sản phẩm: 3.820.000 VNĐ (183,65 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.850.000 VNĐ (473,56 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 24ct.Gold Elite Customised by Gold genie Diamond
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
9.900.000 VNĐ (475,96 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- RAM: 1GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 7.849.000 VNĐ (377,36 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
Giá sản phẩm: 6.240.000 VNĐ (300 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
6.490.000 VNĐ (312,02 USD) |
|
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 8GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 6.200.000 VNĐ (298,08 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
6.200.000 VNĐ (298,08 USD) |
|
Apple iPhone 4 8GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 8GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
6.450.000 VNĐ (310,1 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 6.900.000 VNĐ (331,73 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
14.200.000 VNĐ (682,69 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- RAM: 2GB
- Số sim : 1 Sim - -
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 51 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |