Từ :
Đến :
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (186)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Kết nối GPS Loại bỏ tham số này
MP4 (168)
NFC (88)
Apple (49)
LG (11)
Nokia (34)
Samsung (47)
Asus (2)
BLU (2)
Meizu (6)
GSM 900 (176)
GSM 850 (167)
GSM 1800 (177)
GSM 1900 (171)
HSDPA (3)
HSDPA 900 (142)
HSDPA 850 (141)
≥ 3inch (186)
≥ 4inch (127)
≥ 1 GHz (184)
Adreno (61)
PowerVR (72)
MP3 (186)
WMA (1)
WAV (76)
MicroSD (108)
EDGE (178)
GPRS (180)
VoIP (1)
WLAN (4)
USB (48)
MicroUSB (136)
Hồng (4)
Trắng (55)
Xanh (8)
Đen (85)
Đỏ (10)
Nâu (3)
Bạc (4)
Vàng (14)
Tím (2)
≤ 200g (184)
≤ 300g (186)

Mobile, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, Kết nối GPSLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
186 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.090.000 VNĐ
(388,94 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
10.240.000 VNĐ
(492,31 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,4
10.240.000 VNĐ
(492,31 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
4,3
10.699.000 VNĐ
(514,38 USD)
Nokia Lumia 920 White
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
0
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Black
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.595.000 VNĐ
(172,84 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,6
6.200.000 VNĐ
(298,08 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,9
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.950.000 VNĐ
(286,06 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
0
8.290.000 VNĐ
(398,56 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
3.349.000 VNĐ
(161,01 USD)
BlackBerry Q10 Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 720pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
16.500.000 VNĐ
(793,27 USD)
BlackBerry Q10 White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 720pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
17.500.000 VNĐ
(841,35 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.990.000 VNĐ
(624,52 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
13.590.000 VNĐ
(653,37 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
13.050.000 VNĐ
(627,4 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.600.000 VNĐ
(605,77 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
12.900.000 VNĐ
(620,19 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
6.750.000 VNĐ
(324,52 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, Kết nối GPSLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile